GeForce GT 520M vs Arc A770

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 520M và Arc A770, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 520M
2011, $60
1 GB DDR3, 12 Watt
0.69

A770 vượt qua 520M với mức trọn vẹn là 4543% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 520M và Arc A770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1248197
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.0147.99
Hiệu quả năng lượng4.4511.02
Kiến trúcFermi (2010−2014)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGF108DG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)12 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$59.99 $329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Arc A770 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 479800% so với GT 520M.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 520M và Arc A770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 520M và Arc A770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng484096
Tần số nhân600 MHz2100 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million21,700 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture4.800614.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1152 TFLOPS19.66 TFLOPS
ROPs4128
TMUs8256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 520M và Arc A770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 520M và Arc A770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 520M và Arc A770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 520M và Arc A770 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 520M và Arc A770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 520M và Arc A770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 520M 0.69
Arc A770 32.04
+4543%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 520M 287
Mẫu: 1077
Arc A770 13347
+4551%
Mẫu: 1775

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GT 520M 502
Arc A770 39253
+7719%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GT 520M 2280
Arc A770 106563
+4574%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 520M và Arc A770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p7
−4186%
300−350
+4186%
Full HD12
−750%
102
+750%
1200p7
−4186%
300−350
+4186%
1440p1−2
−5800%
59
+5800%
4K0−137

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.00
−55%
3.23
+55%
1440p59.99
−976%
5.58
+976%
4Kkhông có dữ liệu8.89
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc A770 thấp hơn 55% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc A770 thấp hơn 976% ở độ phân giải 1440p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−7700%
78
+7700%
Palworld 4−5
−3075%
127
+3075%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−6900%
70
+6900%
Forza Horizon 4 5−6
−560%
33
+560%
Palworld 4−5
−2550%
106
+2550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1525%
130−140
+1525%
Valorant 27−30
−618%
200−210
+618%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−1285%
270−280
+1285%
Cyberpunk 2077 1−2
−6000%
61
+6000%
Dota 2 12−14
−4483%
550−600
+4483%
Forza Horizon 4 5−6
−520%
31
+520%
Metro Exodus 0−1 113
Palworld 4−5
−1950%
82
+1950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1525%
130−140
+1525%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3167%
196
+3167%
Valorant 27−30
−618%
200−210
+618%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−5700%
58
+5700%
Dota 2 12−14
−4483%
550−600
+4483%
Forza Horizon 4 5−6
−360%
23
+360%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1525%
130−140
+1525%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1100%
72
+1100%
Valorant 27−30
−618%
200−210
+618%

Full HD
Epic

Palworld 4−5
−1875%
79
+1875%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−4400%
90
+4400%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−7467%
220−230
+7467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2400%
170−180
+2400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−650%
15
+650%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−5900%
60
+5900%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−8200%
80−85
+8200%
Palworld 1−2
−5900%
60
+5900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−220%
48
+220%
Valorant 6−7
−3133%
190−200
+3133%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1850%
35−40
+1850%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1850%
35−40
+1850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 317
+0%
317
+0%
Resident Evil 4 Remake 166
+0%
166
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 270
+0%
270
+0%
Far Cry 5 117
+0%
117
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 143
+0%
143
+0%
Far Cry 5 109
+0%
109
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Grand Theft Auto V 105
+0%
105
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 104
+0%
104
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 45
+0%
45
+0%
Metro Exodus 71
+0%
71
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 45
+0%
45
+0%
Far Cry 5 82
+0%
82
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 28
+0%
28
+0%
Metro Exodus 47
+0%
47
+0%
Palworld 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 73
+0%
73
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 26
+0%
26
+0%
Far Cry 5 49
+0%
49
+0%
Forza Horizon 4 8
+0%
8
+0%

4K
Epic

Palworld 34
+0%
34
+0%

Vậy GT 520M và Arc A770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 nhanh hơn 4186% ở độ phân giải 900p
  • Arc A770 nhanh hơn 750% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A770 nhanh hơn 4186% ở độ phân giải 1200p
  • Arc A770 nhanh hơn 5800% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, Arc A770 nhanh hơn 8200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (51%)
  • Hòa trong 30 các bài kiểm tra (49%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.69 32.04
Mức độ mới 5 Tháng 1 2011 12 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 225 Watt

GT 520M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1775%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A770: hiệu năng cao hơn 4543%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 567%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 520M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 520M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc A770 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 482 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 520M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 5529 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 520M hoặc Arc A770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.