GeForce GT 430 vs GT 220

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 430 và GeForce GT 220, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 430
2010, $79
1 GB GDDR3, 49 Watt
1.43
+170%

GT 430 vượt qua GT 220 với mức trọn vẹn là 170% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 430 và GeForce GT 220, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10511297
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.05không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.260.71
Kiến trúcFermi (2010−2014)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGF108GT216
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 10 2010 (15 năm năm trước)12 Tháng 10 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$79 $79.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GT 430 và GT 220 có tỷ lệ giá/hiệu suất gần như giống nhau.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 430 và GeForce GT 220: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 430 và GeForce GT 220, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9648
Số pipeline CUDA trên mỗi card đồ họa96không có dữ liệu
Tần số nhân700 MHz625 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million486 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)49 Watt58 Watt
Nhiệt độ tối đa98 °C105 °C
Tốc độ xử lý texture11.2010.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2688 TFLOPS0.1306 TFLOPS
ROPs48
TMUs1616
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 430 và GeForce GT 220 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0 x 16PCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài145 mm168 mm
Chiều cao6.9 cm11.1 cm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 430 và GeForce GT 220: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 - 900 MHz (1600 - 1800 data rate)790 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 - 28.8 GB/s25.3 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 430 và GeForce GT 220. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoHDMIVGA (optional)Mini HDMIDual Link DVIVGADVIHDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalS/PDIF + HDA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 430 và GeForce GT 220 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_1)
Shader Model5.14.1
OpenGL4.23.1
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 430 và GeForce GT 220 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 430 1.43
+170%
GT 220 0.53

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 430 594
+168%
Mẫu: 3111
GT 220 222
Mẫu: 2230

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 430 và GeForce GT 220 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD55−60
+162%
21
−162%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p1.44
+165%
3.81
−165%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GT 430 thấp hơn 165% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Palworld 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 2−3 0−1
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 8−9
+100%
4−5
−100%
Palworld 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+25%
8−9
−25%
Valorant 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%

Full HD
High

Battlefield 5 2−3 0−1
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+88.2%
16−18
−88.2%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 18−20
+63.6%
10−12
−63.6%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 8−9
+100%
4−5
−100%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
Palworld 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+25%
8−9
−25%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 18−20
+63.6%
10−12
−63.6%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+25%
8−9
−25%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Valorant 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%
Palworld 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+100%
2−3
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
+400%
2−3
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+150%
6−7
−150%
Valorant 7−8
+250%
2−3
−250%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+100%
1−2
−100%

1440p
Epic

Fortnite 2−3 0−1
Palworld 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%

4K
Ultra

Dota 2 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy GT 430 và GT 220 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 430 nhanh hơn 162% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GT 430 nhanh hơn 400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 430 tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (94%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (6%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.43 0.53
Mức độ mới 11 Tháng 10 2010 12 Tháng 10 2009
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 49 Watt 58 Watt

GT 430 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 170%, mới hơn 11 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 18%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 430 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 220 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 1343 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 430 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 879 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 220 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 430 hoặc GeForce GT 220, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.