GeForce GT 335M vs 8800 GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 335M
2010
1 GB GDDR3, 28 Watt
0.86
+8.9%

335M vượt qua 8800 GS với mức khiêm tốn là 9% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12071220
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.380.58
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGT215G92
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)31 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7296
Tần số nhân450 MHz550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn727 million754 million
Quy trình công nghệ40 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt105 Watt
Tốc độ xử lý texture10.8026.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1555 TFLOPS0.264 TFLOPS
Gigaflops233không có dữ liệu
ROPs812
TMUs2448
L2 Cache64 KB48 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB384 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớUp to 1066 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s38.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoSingle Link DVIVGADisplayPortHDMIDual Link DVI2x DVI, 1x S-Video
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)11.1 (10_0)
Shader Model4.14.0
OpenGL2.13.3
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA+1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 335M 0.86
+8.9%
8800 GS 0.79

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 335M 360
+9.1%
Mẫu: 331
8800 GS 330
Mẫu: 108

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16
+14.3%
14−16
−14.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Palworld 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 1−2 0−1
Fortnite 0−1 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+20%
5−6
−20%
Palworld 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Valorant 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Far Cry 5 1−2 0−1
Fortnite 0−1 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+20%
5−6
−20%
Metro Exodus 1−2 0−1
Palworld 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5−6
−20%
Valorant 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5−6
−20%
Valorant 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%

Full HD
Epic

Fortnite 0−1 0−1
Palworld 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
+25%
4−5
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+100%
1−2
−100%

1440p
Epic

Fortnite 1−2 0−1
Palworld 1−2 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+25%
12−14
−25%
Valorant 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Vậy GT 335M và 8800 GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 335M nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.86 0.79
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 31 Tháng 1 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 384 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 105 Watt

GT 335M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 275%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GT 335M và GeForce 8800 GS quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 335M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 8800 GS dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 27 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 335M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 59 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 335M hoặc GeForce 8800 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.