GeForce G210M vs P106-090

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G210M và P106-090, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce G210M
2009
Up to 1 GB GDDR3, 14 Watt
0.32

P106-090 vượt qua G210M với mức trọn vẹn là 1913% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G210M và P106-090, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1392629
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.776.64
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGT218GP106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 6 2009 (17 năm năm trước)31 Tháng 7 2017 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G210M và P106-090: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G210M và P106-090, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16768
Tần số nhân625 MHz1354 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1531 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million4,400 million
Quy trình công nghệ40 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture5.00073.49
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.048 TFLOPS2.352 TFLOPS
Gigaflops72không có dữ liệu
ROPs448
TMUs848
L1 Cachekhông có dữ liệu288 KB
L2 Cache32 KB1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G210M và P106-090 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x1
Chiều dàikhông có dữ liệu250 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G210M và P106-090: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 1 GB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớUp to 500 (DDR2), Up to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz2002 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s192.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G210M và P106-090. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVIDisplayPortHDMISingle Link DVIVGANo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce G210M và P106-090 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G210M và P106-090 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.8
OpenGL2.14.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G210M và P106-090 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce G210M 0.32
P106-090 6.44
+1913%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce G210M 135
Mẫu: 215
P106-090 2684
+1888%
Mẫu: 21

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G210M và P106-090 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16
−1775%
300−350
+1775%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Palworld 3−4
−1900%
60−65
+1900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Forza Horizon 4 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Palworld 3−4
−1900%
60−65
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1900%
140−150
+1900%
Valorant 24−27
−1900%
500−550
+1900%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14
−1900%
280−290
+1900%
Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Dota 2 9−10
−1900%
180−190
+1900%
Forza Horizon 4 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Palworld 3−4
−1900%
60−65
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1900%
140−150
+1900%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1900%
120−130
+1900%
Valorant 24−27
−1900%
500−550
+1900%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Dota 2 9−10
−1900%
180−190
+1900%
Forza Horizon 4 3−4
−1900%
60−65
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1900%
140−150
+1900%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1900%
120−130
+1900%
Valorant 24−27
−1900%
500−550
+1900%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−1900%
60−65
+1900%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1900%
60−65
+1900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−1700%
18−20
+1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1700%
18−20
+1700%

1440p
Epic

Palworld 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1900%
300−310
+1900%
Valorant 5−6
−1900%
100−105
+1900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−1700%
18−20
+1700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1900%
40−45
+1900%

Vậy GeForce G210M và P106-090 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P106-090 nhanh hơn 1775% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.32 6.44
Mức độ mới 15 Tháng 6 2009 31 Tháng 7 2017
Quy trình công nghệ 40 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 75 Watt

GeForce G210M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 436%.

Mặt khác, các ưu điểm của P106-090: hiệu năng cao hơn 1913%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng P106-090 vì nó vượt trội hơn GeForce G210M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce G210M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi P106-090 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 112 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G210M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 72 các phiếu

Hãy đánh giá P106-090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G210M hoặc P106-090, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.