GeForce G105M vs Quadro P2200

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G105M và Quadro P2200, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce G105M
2009
Up to 512 MB GDDR3, 14 Watt
0.32

P2200 vượt qua G105M với mức trọn vẹn là 6966% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G105M và Quadro P2200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1396283
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.7723.32
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGT218GP106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành16 Tháng 7 2009 (17 năm năm trước)10 Tháng 6 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G105M và Quadro P2200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G105M và Quadro P2200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng81280
Tần số nhân500 MHz1000 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1493 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million4,400 million
Quy trình công nghệ40 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture4.000119.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03424 TFLOPS3.822 TFLOPS
Gigaflops38không có dữ liệu
ROPs440
TMUs880
L1 Cachekhông có dữ liệu480 KB
L2 Cache32 KB1280 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G105M và Quadro P2200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu201 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G105M và Quadro P2200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 512 MB5 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ500 (DDR2)/700 (GDDR3) MHz1251 MHz
Băng thông bộ nhớ8 (DDR2)/11 (GDDR3)200.2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G105M và Quadro P2200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoVGADual Link DVISingle Link DVIDisplayPortHDMI4x DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce G105M và Quadro P2200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G105M và Quadro P2200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.4
OpenGL2.14.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G105M và Quadro P2200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce G105M 0.32
Quadro P2200 22.61
+6966%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce G105M 133
Mẫu: 163
Quadro P2200 9419
+6982%
Mẫu: 1746

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G105M và Quadro P2200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.32 22.61
Mức độ mới 16 Tháng 7 2009 10 Tháng 6 2019
Quy trình công nghệ 40 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 75 Watt

GeForce G105M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 436%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro P2200: hiệu năng cao hơn 6966%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P2200 vì nó vượt trội hơn GeForce G105M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce G105M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P2200 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 75 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G105M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 469 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G105M hoặc Quadro P2200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.