GeForce G 103M vs RTX 2000 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

G 103M
2009
512 MB DDR2
0.15
RTX 2000 Ada Generation Mobile
2023
8 GB GDDR6, 50 Watt
35.58
+23620%

RTX 2000 Ada Generation Mobile vượt qua G 103M với mức trọn vẹn là 23620% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1503160
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu55.05
Kiến trúcG9x (2007−2010)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaG98AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 9 2009 (16 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng83072
Tần số nhân640 MHz1635 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2115 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu18,900 million
Quy trình công nghệ65 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu203.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12.99 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu96
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu12 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

G 103M 0.15
RTX 2000 Ada Generation Mobile 35.58
+23620%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

G 103M 62
Mẫu: 117
RTX 2000 Ada Generation Mobile 14824
+23810%
Mẫu: 2127

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

G 103M 366
RTX 2000 Ada Generation Mobile 37844
+10240%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G 103M và RTX 2000 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 2−3
−22400%
450−500
+22400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−22400%
450−500
+22400%
Palworld 2−3
−22400%
450−500
+22400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−23471%
1650−1700
+23471%
Valorant 24−27
−23442%
5650−5700
+23442%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−23536%
2600−2650
+23536%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−23025%
1850−1900
+23025%
Forza Horizon 4 2−3
−22400%
450−500
+22400%
Palworld 2−3
−22400%
450−500
+22400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−23471%
1650−1700
+23471%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−22900%
1150−1200
+22900%
Valorant 24−27
−23442%
5650−5700
+23442%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−23025%
1850−1900
+23025%
Forza Horizon 4 2−3
−22400%
450−500
+22400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−23471%
1650−1700
+23471%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−22900%
1150−1200
+22900%
Valorant 24−27
−23442%
5650−5700
+23442%

Full HD
Epic

Palworld 2−3
−22400%
450−500
+22400%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−22400%
450−500
+22400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−22400%
450−500
+22400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−22900%
230−240
+22900%

1440p
Epic

Palworld 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−23567%
3550−3600
+23567%
Valorant 4−5
−22400%
900−950
+22400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−22900%
230−240
+22900%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−22900%
230−240
+22900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.15 35.58
Mức độ mới 1 Tháng 9 2009 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 5 nm

RTX 2000 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 23620%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1200%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 2000 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce G 103M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce G 103M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 2000 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 36 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G 103M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.9 227 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G 103M hoặc RTX 2000 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.