GeForce G 103M vs Quadro FX 360M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G 103M và Quadro FX 360M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

G 103M
2009
512 MB DDR2
0.15

360M vượt qua G 103M với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G 103M và Quadro FX 360M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15031462
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.96
Kiến trúcG9x (2007−2010)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaG98G86
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 9 2009 (16 năm năm trước)9 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G 103M và Quadro FX 360M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G 103M và Quadro FX 360M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng816
Tần số nhân640 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu210 million
Quy trình công nghệ65 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu17 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0256 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8
L2 Cachekhông có dữ liệu16 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G 103M và Quadro FX 360M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G 103M và Quadro FX 360M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz600 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu9.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G 103M và Quadro FX 360M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G 103M và Quadro FX 360M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.011.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G 103M và Quadro FX 360M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

G 103M 0.15
FX 360M 0.21
+40%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

G 103M 62
Mẫu: 117
FX 360M 86
+38.7%
Mẫu: 45

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G 103M và Quadro FX 360M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−50%
3−4
+50%
Palworld 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Forza Horizon 4 2−3
−50%
3−4
+50%
Palworld 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+0%
7−8
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Forza Horizon 4 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+0%
7−8
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Epic

Palworld 2−3
−50%
3−4
+50%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
+0%
1−2
+0%

1440p
Epic

Palworld 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
Epic

Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Palworld, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, FX 360M nhanh hơn 50%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • FX 360M tốt hơn trong 11 các bài kiểm tra (44%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (56%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.15 0.21
Mức độ mới 1 Tháng 9 2009 9 Tháng 5 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 256 MB
Quy trình công nghệ 65 nm 80 nm

G 103M có các ưu điểm sau: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 23%.

Mặt khác, các ưu điểm của FX 360M: hiệu năng cao hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro FX 360M vì nó vượt trội hơn GeForce G 103M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce G 103M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro FX 360M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 36 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G 103M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 8 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 360M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G 103M hoặc Quadro FX 360M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.