GeForce G 103M vs RTX 5050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G 103M và GeForce RTX 5050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

G 103M
2009
512 MB DDR2
0.15

RTX 5050 vượt qua G 103M với mức trọn vẹn là 26827% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G 103M và GeForce RTX 5050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1503118
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10014
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu97.82
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu24.03
Kiến trúcG9x (2007−2010)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaG98GB207
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2009 (16 năm năm trước)24 Tháng 6 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G 103M và GeForce RTX 5050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G 103M và GeForce RTX 5050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng82560
Tần số nhân640 MHz2317 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2572 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu16,900 million
Quy trình công nghệ65 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu130 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu205.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.17 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu80
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu2.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu24 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G 103M và GeForce RTX 5050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G 103M và GeForce RTX 5050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu320.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G 103M và GeForce RTX 5050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G 103M và GeForce RTX 5050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G 103M và GeForce RTX 5050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

G 103M 0.15
RTX 5050 40.39
+26827%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

G 103M 62
Mẫu: 117
RTX 5050 16828
+27042%
Mẫu: 2422

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G 103M và GeForce RTX 5050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 2−3
−24900%
500−550
+24900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−24900%
500−550
+24900%
Palworld 2−3
−24900%
500−550
+24900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−26329%
1850−1900
+26329%
Valorant 24−27
−26775%
6450−6500
+26775%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−26718%
2950−3000
+26718%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−26775%
2150−2200
+26775%
Forza Horizon 4 2−3
−24900%
500−550
+24900%
Palworld 2−3
−24900%
500−550
+24900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−26329%
1850−1900
+26329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−25900%
1300−1350
+25900%
Valorant 24−27
−26775%
6450−6500
+26775%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−26775%
2150−2200
+26775%
Forza Horizon 4 2−3
−24900%
500−550
+24900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−26329%
1850−1900
+26329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−25900%
1300−1350
+25900%
Valorant 24−27
−26775%
6450−6500
+26775%

Full HD
Epic

Palworld 2−3
−24900%
500−550
+24900%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−24900%
500−550
+24900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−24900%
500−550
+24900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−25900%
260−270
+25900%

1440p
Epic

Palworld 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−26567%
4000−4050
+26567%
Valorant 4−5
−26150%
1050−1100
+26150%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−25900%
260−270
+25900%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−25900%
260−270
+25900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.15 40.39
Mức độ mới 1 Tháng 9 2009 24 Tháng 6 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 5 nm

RTX 5050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 26827%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1200%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5050 vì nó vượt trội hơn GeForce G 103M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce G 103M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 5050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 36 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G 103M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 2280 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G 103M hoặc GeForce RTX 5050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.