GeForce 9800M GTS SLI vs FirePro M4150

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GTS SLI và FirePro M4150, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GTS SLI
2008
512 MB GDDR3, 150 Watt
1.79

M4150 vượt qua 9800M GTS SLI với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GTS SLI và FirePro M4150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất984888
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.92không có dữ liệu
Kiến trúcG9x (2007−2010)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaNB9E-GTOpal
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (18 năm năm trước)16 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GTS SLI và FirePro M4150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GTS SLI và FirePro M4150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128384
Tần số nhân600 MHz715 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million950 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu17.16
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.5491 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GTS SLI và FirePro M4150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GTS SLI và FirePro M4150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GTS SLI và FirePro M4150. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GTS SLI và FirePro M4150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GTS SLI và FirePro M4150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Palworld 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Resident Evil 4 Remake 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Fortnite 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Forza Horizon 4 10−11
−20%
12−14
+20%
Palworld 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Valorant 35−40
−35.1%
50−55
+35.1%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−31.6%
50−55
+31.6%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Dota 2 20−22
−35%
27−30
+35%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Fortnite 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Forza Horizon 4 10−11
−20%
12−14
+20%
Grand Theft Auto V 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Palworld 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−25%
10−11
+25%
Valorant 35−40
−35.1%
50−55
+35.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Dota 2 20−22
−35%
27−30
+35%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Forza Horizon 4 10−11
−20%
12−14
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−25%
10−11
+25%
Valorant 35−40
−35.1%
50−55
+35.1%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Palworld 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−25%
5−6
+25%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Valorant 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 4−5
−25%
5−6
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Palworld 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 10−11
−20%
12−14
+20%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.79 2.50
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 16 Tháng 10 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm

FirePro M4150 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 40%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M4150 vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTS SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GTS SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro M4150 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 8 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTS SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 17 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GTS SLI hoặc FirePro M4150, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.