GeForce 9800M GT SLI vs HD Graphics 510

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

9800M GT SLI
2008
512 MB GDDR3, 130 Watt
1.88
+26.2%

9800M SLI vượt qua HD Graphics 510 với mức đáng chú ý là 26% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9651036
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.127.68
Kiến trúcG9x (2007−2010)Generation 9.0 (2015−2016)
Bộ xử lý đồ họaNB9E-GT2Skylake GT1
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (18 năm năm trước)1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19296
Tần số nhân500 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million189 million
Quy trình công nghệ65 nm14 nm+
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu10.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.1728 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu3
TMUskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuRing Bus
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3LPDDR3/DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ800 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9800M GT SLI 1.88
+26.2%
HD Graphics 510 1.49

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

9800M GT SLI 6271
+65.1%
HD Graphics 510 3798

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GT SLI và HD Graphics 510 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Palworld 6−7
+20%
5−6
−20%
Resident Evil 4 Remake 1−2 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Far Cry 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%
Forza Horizon 4 10−11
+25%
8−9
−25%
Palworld 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+10%
10−11
−10%
Valorant 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+18.2%
30−35
−18.2%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Dota 2 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Far Cry 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%
Forza Horizon 4 10−11
+25%
8−9
−25%
Grand Theft Auto V 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 3−4
+50%
2−3
−50%
Palworld 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+10%
10−11
−10%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Valorant 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Dota 2 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Far Cry 5 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Forza Horizon 4 10−11
+25%
8−9
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+10%
10−11
−10%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Valorant 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%
Palworld 6−7
+20%
5−6
−20%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+30%
10−11
−30%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Valorant 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%
Palworld 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
+100%
2−3
−100%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, 9800M GT SLI nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • 9800M GT SLI tốt hơn trong 47 các bài kiểm tra (94%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (6%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.88 1.49
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 1 Tháng 9 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 32 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 15 Watt

9800M GT SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 26%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD Graphics 510: mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 364%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 767%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 9800M GT SLI vì nó vượt trội hơn HD Graphics 510 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce 9800M GT SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 424 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 510 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GT SLI hoặc HD Graphics 510, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.