GeForce 9600 GSO vs CMP 100HX-210

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9600 GSO và CMP 100HX-210, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1227không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.09không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.72không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)Volta (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaG92GV100
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 4 2008 (18 năm năm trước)2020 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$49.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9600 GSO và CMP 100HX-210: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9600 GSO và CMP 100HX-210, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng965120
Tần số nhân550 MHz555 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1147 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million21,100 million
Quy trình công nghệ65 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)105 Watt250 Watt
Nhiệt độ tối đa105 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture26.40367.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.264 TFLOPS11.75 TFLOPS
ROPs12128
TMUs48320
Tensor Coreskhông có dữ liệu640
L1 Cachekhông có dữ liệu7.5 MB
L2 Cache48 KB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9600 GSO và CMP 100HX-210 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x1
Chiều dài229 mm267 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI2-way-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9600 GSO và CMP 100HX-210: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa384 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz810 MHz
Băng thông bộ nhớ38.4 GB/s829.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9600 GSO và CMP 100HX-210. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVIHDTVNo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9600 GSO và CMP 100HX-210 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.8
OpenGL2.14.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+7.0
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 384 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 105 Watt 250 Watt

9600 GSO có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 138%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 100HX-210: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4167% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 442%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 9600 GSO và CMP 100HX-210. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9600 GSO được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi CMP 100HX-210 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 70 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9600 GSO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 9 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 100HX-210 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9600 GSO hoặc CMP 100HX-210, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.