GeForce 9500M GS vs Radeon RX 7900 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9500M GS
2008
512 MB GDDR3, 20 Watt
0.32
RX 7900 XT
2022, $899
20 GB GDDR6, 300 Watt
69.60
+21650%

7900 XT vượt qua 9500M GS với mức trọn vẹn là 21650% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất140220
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu42.62
Hiệu quả năng lượng1.2518.07
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaG84Navi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2008 (18 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$899

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng325376
Tần số nhân475 MHz1387 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2394 MHz
Số lượng bóng bán dẫn289 million57,700 million
Quy trình công nghệ80 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture7.600804.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0608 TFLOPS51.48 TFLOPS
ROPs8192
TMUs16336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L0 Cachekhông có dữ liệu2.6 MB
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cache32 KB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu80 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu276 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB20 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ22.4 GB/s800.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.2
VulkanN/A1.3
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9500M GS 0.32
RX 7900 XT 69.60
+21650%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9500M GS 132
Mẫu: 133
RX 7900 XT 29117
+21958%
Mẫu: 7266

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

9500M GS 863
RX 7900 XT 142489
+16411%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9500M GS và Radeon RX 7900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1199
1440p0−1135
4K-0−185

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.52
1440pkhông có dữ liệu6.66
4Kkhông có dữ liệu10.58

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 1−2 328
+32700%
Cyberpunk 2077 1−2 237
+23600%

Full HD
Medium

Atomic Heart 1−2 262
+26100%
Cyberpunk 2077 1−2 212
+21100%
Forza Horizon 4 3−4 280−290
+9300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 170−180
+2371%
Valorant 27−30 400−450
+1418%

Full HD
High

Atomic Heart 1−2 170
+16900%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16 270−280
+1886%
Cyberpunk 2077 1−2 190
+18900%
Dota 2 9−10 199
+2111%
Forza Horizon 4 3−4 280−290
+9300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 483
+7950%
Valorant 27−30 400−450
+1418%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 179
+17800%
Dota 2 9−10 184
+1944%
Forza Horizon 4 3−4 280−290
+9300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 255
+4150%
Valorant 27−30 400−450
+1418%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3 206
+10200%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 500−550
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 170−180
+5733%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2 240−250
+24600%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 179
+17800%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 175
+1150%
Valorant 5−6 300−350
+6260%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2 95−100
+9500%

4K
Epic

Fortnite 2−3 75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350 300−350
Resident Evil 4 Remake 307 307

Full HD
Medium

Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 288 288
Far Cry 5 196 196
Fortnite 300−350 300−350

Full HD
High

Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 268 268
Far Cry 5 187 187
Fortnite 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 173 173
Metro Exodus 146 146

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Far Cry 5 173 173

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Grand Theft Auto V 159 159
Metro Exodus 135 135
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 122 122
Far Cry 5 173 173

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 65−70 65−70
Counter-Strike 2 50 50
Metro Exodus 87 87
The Witcher 3: Wild Hunt 156 156

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 100−105 100−105
Cyberpunk 2077 60 60
Dota 2 153 153
Far Cry 5 132 132
Forza Horizon 4 200−210 200−210

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 7900 XT nhanh hơn 32700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XT tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (48%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (52%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.32 69.60
Mức độ mới 1 Tháng 2 2008 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 20 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 300 Watt

9500M GS có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 93%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XT: hiệu năng cao hơn 21650%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 94%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XT vì nó vượt trội hơn GeForce 9500M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9500M GS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7900 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 15 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9500M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2658 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9500M GS hoặc Radeon RX 7900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.