GeForce 9500M GE vs Tesla K80m

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9500M GE và Tesla K80m, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuKepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaMCP79Mx + NB9MGK210
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)17 Tháng 11 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9500M GE và Tesla K80m: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9500M GE và Tesla K80m, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng242x 2496
Tần số nhânkhông có dữ liệu562 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu824 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu7,100 million
Quy trình công nghệ65 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu2x 182.2 billion/sec
ROPskhông có dữ liệu2x 48
TMUskhông có dữ liệu2x 208

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9500M GE và Tesla K80m với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9500M GE và Tesla K80m: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR2, GDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB2x 12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit2x 384 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu5012 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu2x 240.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9500M GE và Tesla K80m. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9500M GE và Tesla K80m hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.012.0 (11_1)
OpenGLkhông có dữ liệu4.6

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 1 2008 17 Tháng 11 2014
Quy trình công nghệ 65 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 300 Watt

9500M GE có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1100%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla K80m: mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 9500M GE và Tesla K80m. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9500M GE được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla K80m dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce 9500M GE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 13 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla K80m theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9500M GE hoặc Tesla K80m, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.