GeForce 9500M G vs Tesla S1075

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9500M G và Tesla S1075, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1411không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.12không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaG96GT200B
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)1 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9500M G và Tesla S1075: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9500M G và Tesla S1075, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16240 ×4
Tần số nhân500 MHz610 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 million1,400 million
Quy trình công nghệ65 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt800 Watt
Tốc độ xử lý texture4.00048.80 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04 TFLOPS0.6221 TFLOPS ×4
Gigaflops60không có dữ liệu
ROPs832 ×4
TMUs880 ×4
L2 Cache32 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9500M G và Tesla S1075 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9500M G và Tesla S1075: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit512 Bit ×4
Tần số bộ nhớ800 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s102.4 GB/s ×4
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9500M G và Tesla S1075. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9500M G và Tesla S1075 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)11.1 (10_0)
Shader Model4.04.0
OpenGL3.33.3
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA+1.3

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 800 Watt

9500M G có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 3900%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla S1075: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 18%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 9500M G và Tesla S1075. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9500M G được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla S1075 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9500M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Tesla S1075 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9500M G hoặc Tesla S1075, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.