GeForce 9400 vs RTX 4090 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 9400
2008
40 Watt
0.35
RTX 4090 Mobile
2023
16 GB GDDR6, 120 Watt
64.88
+18437%

RTX 4090 Mobile vượt qua 9400 với mức trọn vẹn là 18437% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất137430
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.6841.91
Kiến trúcTesla (2006−2010)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaC79AD103
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng169728
Tần số nhân450 MHz1335 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 million45,900 million
Quy trình công nghệ65 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture3.600515.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0352 TFLOPS32.98 TFLOPS
ROPs4112
TMUs8304
Tensor Coreskhông có dữ liệu304
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu76
L1 Cachekhông có dữ liệu9.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIPCIe 4.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.7
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 9400 0.35
RTX 4090 Mobile 64.88
+18437%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 9400 146
Mẫu: 94
RTX 4090 Mobile 27031
+18414%
Mẫu: 3306

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9400 và GeForce RTX 4090 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1167
1440p0−1126
4K-0−177

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 211 211
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 147 147
Resident Evil 4 Remake 218 218

Full HD
Medium

Atomic Heart 174 174
Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 240 240
Cyberpunk 2077 142 142
Far Cry 5 173 173
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 250−260 250−260
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

Full HD
High

Atomic Heart 167 167
Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 214 214
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 133 133
Dota 2 199 199
Far Cry 5 167 167
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 250−260 250−260
Grand Theft Auto V 162 162
Metro Exodus 156 156
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 394 394
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 128 128
Dota 2 187 187
Far Cry 5 158 158
Forza Horizon 4 250−260 250−260
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 204 204
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 173 173
Counter-Strike: Global Offensive 516 516
Grand Theft Auto V 138 138
Metro Exodus 117 117
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 485 485

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 95 95
Far Cry 5 151 151
Forza Horizon 4 220−230 220−230
The Witcher 3: Wild Hunt 164 164

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 60−65 60−65
Counter-Strike 2 88 88
Counter-Strike: Global Offensive 314 314
Grand Theft Auto V 172 172
Metro Exodus 82 82
The Witcher 3: Wild Hunt 150 150
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 90−95 90−95
Cyberpunk 2077 48 48
Dota 2 179 179
Far Cry 5 107 107
Forza Horizon 4 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 63 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.35 64.88
Mức độ mới 18 Tháng 6 2008 3 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 65 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 120 Watt

GeForce 9400 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4090 Mobile: hiệu năng cao hơn 18437%, mới hơn 14 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 94%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 9400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9400 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 4090 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 919 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9400 hoặc GeForce RTX 4090 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.