GeForce 9100M G vs RTX 4080

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9100M G
2008
0.20
RTX 4080
2022, $1,199
16 GB GDDR6X, 320 Watt
82.64
+41220%

RTX 4080 vượt qua 9100M G với mức trọn vẹn là 41220% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14715
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu37.85
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.98
Kiến trúckhông có dữ liệuAda Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaMCP77MH MCP79MHAD103
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)20 Tháng 9 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng89728
Tần số nhân450 MHz2205 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2505 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu45,900 million
Quy trình công nghệ65 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu320 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu761.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu48.74 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu112
TMUskhông có dữ liệu304
Tensor Coreskhông có dữ liệu304
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu76
L1 Cachekhông có dữ liệu9.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu310 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1400 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu716.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9100M G 0.20
RTX 4080 82.64
+41220%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9100M G 83
Mẫu: 83
RTX 4080 34429
+41381%
Mẫu: 11176

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9100M G và GeForce RTX 4080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1223
1440p-0−1154
4K-0−1101

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.38
1440pkhông có dữ liệu7.79
4Kkhông có dữ liệu11.87

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 231
Palworld 3−4
−7367%
220−230
+7367%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 231
Forza Horizon 4 3−4
−11367%
300−350
+11367%
Palworld 3−4
−7800%
237
+7800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
Valorant 24−27
−2213%
550−600
+2213%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2217%
270−280
+2217%
Cyberpunk 2077 0−1 210
Dota 2 9−10
−2667%
249
+2667%
Forza Horizon 4 3−4
−11367%
300−350
+11367%
Palworld 3−4
−7200%
219
+7200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−10800%
545
+10800%
Valorant 24−27
−2213%
550−600
+2213%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 190
Dota 2 9−10
−2489%
233
+2489%
Forza Horizon 4 3−4
−11367%
300−350
+11367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−5060%
258
+5060%
Valorant 24−27
−2296%
575
+2296%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−7167%
218
+7167%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−12850%
259
+12850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8650%
170−180
+8650%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 300−350
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−19000%
191
+19000%

1440p
Epic

Palworld 0−1 178

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1133%
185
+1133%
Valorant 5−6
−6280%
300−350
+6280%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−9500%
95−100
+9500%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−7800%
75−80
+7800%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Resident Evil 4 Remake 291
+0%
291
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 320
+0%
320
+0%
Far Cry 5 223
+0%
223
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 317
+0%
317
+0%
Far Cry 5 218
+0%
218
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 178
+0%
178
+0%
Metro Exodus 213
+0%
213
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Far Cry 5 204
+0%
204
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 162
+0%
162
+0%
Metro Exodus 154
+0%
154
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 129
+0%
129
+0%
Far Cry 5 201
+0%
201
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 107
+0%
107
+0%
Metro Exodus 104
+0%
104
+0%
Palworld 140
+0%
140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 187
+0%
187
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 63
+0%
63
+0%
Dota 2 227
+0%
227
+0%
Far Cry 5 140
+0%
140
+0%
Forza Horizon 4 290−300
+0%
290−300
+0%

4K
Epic

Palworld 102
+0%
102
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX 4080 nhanh hơn 19000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.20 82.64
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 20 Tháng 9 2022
Quy trình công nghệ 65 nm 5 nm

RTX 4080 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 41220%, mới hơn 14 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1200%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4080 vì nó vượt trội hơn GeForce 9100M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9100M G được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4080 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 22 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9100M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5590 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9100M G hoặc GeForce RTX 4080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.