GeForce 9100M G vs RTX 3080 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

9100M G
2008
0.20
RTX 3080 Mobile
2021
8 GB GDDR6, 115 Watt
38.55
+19175%

RTX 3080 Mobile vượt qua 9100M G với mức trọn vẹn là 19175% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1471135
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu25.93
Kiến trúckhông có dữ liệuAmpere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaMCP77MH MCP79MHGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)12 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng86144
Tần số nhân450 MHz1110 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1545 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu17,400 million
Quy trình công nghệ65 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu115 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu296.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu18.98 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cachekhông có dữ liệu6 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9100M G 0.20
RTX 3080 Mobile 38.55
+19175%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9100M G 83
Mẫu: 83
RTX 3080 Mobile 16059
+19248%
Mẫu: 3494

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9100M G và GeForce RTX 3080 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1114
1440p-0−173
4K-0−143

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 121
Palworld 3−4
−3867%
119
+3867%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 96
Forza Horizon 4 3−4
−6367%
194
+6367%
Palworld 3−4
−3733%
115
+3733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2086%
150−160
+2086%
Valorant 24−27
−846%
220−230
+846%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2217%
270−280
+2217%
Cyberpunk 2077 0−1 84
Dota 2 9−10
−1389%
134
+1389%
Forza Horizon 4 3−4
−6167%
188
+6167%
Palworld 3−4
−3233%
100
+3233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2086%
150−160
+2086%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3720%
191
+3720%
Valorant 24−27
−846%
220−230
+846%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 76
Dota 2 9−10
−1322%
128
+1322%
Forza Horizon 4 3−4
−5133%
157
+5133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2086%
150−160
+2086%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2020%
106
+2020%
Valorant 24−27
−646%
179
+646%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−3000%
93
+3000%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−4950%
101
+4950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8650%
170−180
+8650%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 130
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7800%
79
+7800%

1440p
Epic

Palworld 0−1 68

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−520%
93
+520%
Valorant 5−6
−4660%
230−240
+4660%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−5200%
50−55
+5200%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−5000%
50−55
+5000%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 212
+0%
212
+0%
Resident Evil 4 Remake 140
+0%
140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 205
+0%
205
+0%
Far Cry 5 129
+0%
129
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 140
+0%
140
+0%
Counter-Strike 2 156
+0%
156
+0%
Far Cry 5 122
+0%
122
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 131
+0%
131
+0%
Metro Exodus 100
+0%
100
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 134
+0%
134
+0%
Far Cry 5 114
+0%
114
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Grand Theft Auto V 94
+0%
94
+0%
Metro Exodus 58
+0%
58
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 108
+0%
108
+0%
Cyberpunk 2077 48
+0%
48
+0%
Far Cry 5 103
+0%
103
+0%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 31
+0%
31
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
Palworld 47
+0%
47
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 70
+0%
70
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 67
+0%
67
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 23
+0%
23
+0%
Dota 2 110
+0%
110
+0%
Far Cry 5 55
+0%
55
+0%
Forza Horizon 4 87
+0%
87
+0%

4K
Epic

Palworld 35
+0%
35
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3080 Mobile nhanh hơn 8650%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Mobile tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.20 38.55
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 12 Tháng 1 2021
Quy trình công nghệ 65 nm 8 nm

RTX 3080 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19175%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 713%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 9100M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 22 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9100M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 885 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9100M G hoặc GeForce RTX 3080 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.