GeForce 9100M G vs RTX 2050 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

9100M G
2008
0.20

RTX 2050 Mobile vượt qua 9100M G với mức trọn vẹn là 8510% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1471357
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10040
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu29.60
Kiến trúckhông có dữ liệuAmpere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaMCP77MH MCP79MHGA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)17 Tháng 12 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng82048
Tần số nhân450 MHz1185 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1477 MHz
Quy trình công nghệ65 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu45 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu94.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu6.05 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu64
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu2.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9100M G và GeForce RTX 2050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−142
1440p-0−132
4K-0−128

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 47
Palworld 3−4
−1800%
57
+1800%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 42
Forza Horizon 4 3−4
−2300%
70−75
+2300%
Palworld 3−4
−1500%
48
+1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−843%
65−70
+843%
Valorant 24−27
−463%
130−140
+463%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1725%
210−220
+1725%
Cyberpunk 2077 0−1 29
Dota 2 9−10
−1211%
118
+1211%
Forza Horizon 4 3−4
−2300%
70−75
+2300%
Palworld 3−4
−1167%
38
+1167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−843%
65−70
+843%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1060%
58
+1060%
Valorant 24−27
−463%
130−140
+463%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 25
Dota 2 9−10
−1122%
110
+1122%
Forza Horizon 4 3−4
−2300%
70−75
+2300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−843%
65−70
+843%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−560%
33
+560%
Valorant 24−27
−463%
130−140
+463%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−1067%
35
+1067%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−1650%
35−40
+1650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−7900%
160−170
+7900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2500%
24−27
+2500%

1440p
Epic

Palworld 0−1 24−27

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−113%
30−35
+113%
Valorant 5−6
−1680%
85−90
+1680%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−1600%
16−18
+1600%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−1700%
18−20
+1700%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 74
+0%
74
+0%
Resident Evil 4 Remake 25
+0%
25
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 67
+0%
67
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 40
+0%
40
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Grand Theft Auto V 68
+0%
68
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 49
+0%
49
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Far Cry 5 37
+0%
37
+0%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Dota 2 34
+0%
34
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%
Forza Horizon 4 30−33
+0%
30−33
+0%

4K
Epic

Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 2050 Mobile nhanh hơn 7900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2050 Mobile tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.20 17.22
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 17 Tháng 12 2021
Quy trình công nghệ 65 nm 8 nm

RTX 2050 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8510%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 713%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2050 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 9100M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 22 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9100M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3373 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9100M G hoặc GeForce RTX 2050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.