GeForce 9100M G vs GRID K240Q

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9100M G và GRID K240Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9100M G
2008
0.20

K240Q vượt qua 9100M G với mức trọn vẹn là 2950% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9100M G và GRID K240Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1471644
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.60
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.10
Kiến trúckhông có dữ liệuKepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaMCP77MH MCP79MHGK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$469

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9100M G và GRID K240Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9100M G và GRID K240Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng81536
Tần số nhân450 MHz745 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,540 million
Quy trình công nghệ65 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu95.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.289 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu128
L1 Cachekhông có dữ liệu128 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9100M G và GRID K240Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9100M G và GRID K240Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9100M G và GRID K240Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9100M G và GRID K240Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9100M G và GRID K240Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9100M G 0.20
GRID K240Q 6.10
+2950%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9100M G 83
Mẫu: 83
GRID K240Q 2541
+2961%
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9100M G và GRID K240Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 3−4
−2900%
90−95
+2900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 3−4
−2900%
90−95
+2900%
Palworld 3−4
−2900%
90−95
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2900%
210−220
+2900%
Valorant 24−27
−2817%
700−750
+2817%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2817%
350−400
+2817%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10
−2900%
270−280
+2900%
Forza Horizon 4 3−4
−2900%
90−95
+2900%
Palworld 3−4
−2900%
90−95
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2900%
210−220
+2900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2900%
150−160
+2900%
Valorant 24−27
−2817%
700−750
+2817%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10
−2900%
270−280
+2900%
Forza Horizon 4 3−4
−2900%
90−95
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2900%
210−220
+2900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2900%
150−160
+2900%
Valorant 24−27
−2817%
700−750
+2817%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−2900%
90−95
+2900%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−2900%
60−65
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2900%
60−65
+2900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2900%
30−33
+2900%

1440p
Epic

Palworld 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−2900%
450−500
+2900%
Valorant 5−6
−2900%
150−160
+2900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−2900%
30−33
+2900%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−2900%
30−33
+2900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.20 6.10
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 28 Tháng 6 2013
Quy trình công nghệ 65 nm 28 nm

GRID K240Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2950%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Chúng tôi khuyên dùng GRID K240Q vì nó vượt trội hơn GeForce 9100M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9100M G được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID K240Q dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 22 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9100M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID K240Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9100M G hoặc GRID K240Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.