GeForce 8800M GTS vs RTX 3090 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8800M GTS
2007
512 MB GDDR3, 50 Watt
0.92
RTX 3090 Ti
2022, $1,999
24 GB GDDR6X, 450 Watt
70.21
+7532%

RTX 3090 Ti vượt qua 8800M GTS với mức trọn vẹn là 7532% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất119417
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu17.88
Hiệu quả năng lượng1.4212.07
Kiến trúcTesla (2006−2010)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG92GA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 11 2007 (18 năm năm trước)27 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6410752
Tần số nhân500 MHz1560 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1860 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million28,300 million
Quy trình công nghệ65 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt450 Watt
Tốc độ xử lý texture16.00625.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.16 TFLOPS40 TFLOPS
ROPs16112
TMUs32336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L1 Cachekhông có dữ liệu10.5 MB
L2 Cache64 KB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-HEPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu336 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s1.01 TB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.4
CUDA1.18.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8800M GTS 0.92
RTX 3090 Ti 70.21
+7532%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8800M GTS 382
Mẫu: 36
RTX 3090 Ti 29249
+7557%
Mẫu: 3318

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8800M GTS và GeForce RTX 3090 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−10400%
210
+10400%
1440p1−2
−14100%
142
+14100%
4K1−2
−10000%
101
+10000%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.52
1440pkhông có dữ liệu14.08
4Kkhông có dữ liệu19.79

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−10850%
219
+10850%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−9950%
201
+9950%
Escape from Tarkov 2−3
−5950%
120−130
+5950%
Far Cry 5 1−2
−20400%
200−210
+20400%
Fortnite 1−2
−30100%
300−350
+30100%
Forza Horizon 4 6−7
−4633%
280−290
+4633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1822%
170−180
+1822%
Valorant 30−33
−1287%
400−450
+1287%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−1058%
270−280
+1058%
Cyberpunk 2077 2−3
−8550%
173
+8550%
Dota 2 14−16
−1450%
217
+1450%
Escape from Tarkov 2−3
−5950%
120−130
+5950%
Far Cry 5 1−2
−20400%
200−210
+20400%
Fortnite 1−2
−30100%
300−350
+30100%
Forza Horizon 4 6−7
−4633%
280−290
+4633%
Metro Exodus 1−2
−17700%
178
+17700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1822%
170−180
+1822%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−5529%
394
+5529%
Valorant 30−33
−1287%
400−450
+1287%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−7500%
152
+7500%
Dota 2 14−16
−1293%
195
+1293%
Escape from Tarkov 2−3
−5950%
120−130
+5950%
Far Cry 5 1−2
−20400%
200−210
+20400%
Forza Horizon 4 6−7
−4633%
280−290
+4633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1822%
170−180
+1822%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−2657%
193
+2657%
Valorant 30−33
−1287%
400−450
+1287%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−30100%
300−350
+30100%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−7333%
220−230
+7333%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−10220%
500−550
+10220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1650%
170−180
+1650%
Valorant 1−2
−48400%
450−500
+48400%

1440p
Ultra

Escape from Tarkov 2−3
−5850%
110−120
+5850%
Forza Horizon 4 2−3
−12350%
240−250
+12350%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−8900%
180−190
+8900%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−15000%
150−160
+15000%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1107%
181
+1107%
Valorant 7−8
−4443%
300−350
+4443%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
95−100
+4700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Resident Evil 4 Remake 220−230
+0%
220−230
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 170
+0%
170
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 151
+0%
151
+0%
Metro Exodus 125
+0%
125
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 104
+0%
104
+0%
Far Cry 5 180−190
+0%
180−190
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 100−105
+0%
100−105
+0%
Metro Exodus 84
+0%
84
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 173
+0%
173
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 100−105
+0%
100−105
+0%
Cyberpunk 2077 53
+0%
53
+0%
Dota 2 184
+0%
184
+0%
Escape from Tarkov 80−85
+0%
80−85
+0%
Far Cry 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 200−210
+0%
200−210
+0%

Vậy 8800M GTS và RTX 3090 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 10400% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 14100% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 10000% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3090 Ti nhanh hơn 48400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti tốt hơn trong 40 các bài kiểm tra (63%)
  • Hòa trong 23 các bài kiểm tra (37%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.92 70.21
Mức độ mới 1 Tháng 11 2007 27 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 24 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 450 Watt

8800M GTS có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 800%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3090 Ti: hiệu năng cao hơn 7532%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 713%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce 8800M GTS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8800M GTS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3090 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.1 19 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800M GTS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 3743 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8800M GTS hoặc GeForce RTX 3090 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.