GeForce 8800 Ultra vs Radeon RX 6850M XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8800 Ultra
2007, $829
512 MB GDDR3, 171 Watt
1.53

6850M XT vượt qua 8800 Ultra với mức trọn vẹn là 2629% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1027108
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.02không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.7019.71
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG80Navi 22
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$829 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6122560
Tần số nhân612 MHz2321 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn681 million17,200 million
Quy trình công nghệ90 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)171 Watt165 Watt
Tốc độ xử lý texture39.17413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3871 TFLOPS13.21 TFLOPS
ROPs2464
TMUs32160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cache96 KB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài270 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1080 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ103.7 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.5
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8800 Ultra 1.53
RX 6850M XT 41.76
+2629%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8800 Ultra 642
Mẫu: 41
RX 6850M XT 17470
+2621%
Mẫu: 87

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8800 Ultra và Radeon RX 6850M XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5−6
−96.4%
137
1440p3−485
+2733%
4K2−357
+2750%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p165.80không có dữ liệu
1440p276.33không có dữ liệu
4K414.50không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130 120−130
Counter-Strike 2 230−240 230−240
Cyberpunk 2077 160 160
Resident Evil 4 Remake 110−120 110−120

Full HD
Medium

Atomic Heart 120−130 120−130
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 230−240 230−240
Cyberpunk 2077 136 136
Far Cry 5 109 109
Fortnite 180−190 180−190
Forza Horizon 4 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
Valorant 240−250 240−250

Full HD
High

Atomic Heart 120−130 120−130
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 230−240 230−240
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 106 106
Dota 2 113 113
Far Cry 5 105 105
Fortnite 180−190 180−190
Forza Horizon 4 160−170 160−170
Grand Theft Auto V 126 126
Metro Exodus 116 116
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 198 198
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 87 87
Dota 2 95 95
Far Cry 5 102 102
Forza Horizon 4 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 122 122
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Epic

Fortnite 180−190 180−190

1440p
High

Counter-Strike 2 110−120 110−120
Counter-Strike: Global Offensive 290−300 290−300
Grand Theft Auto V 89 89
Metro Exodus 68 68
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 280−290 280−290

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 55 55
Far Cry 5 99 99
Forza Horizon 4 120−130 120−130
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85 80−85

1440p
Epic

Fortnite 110−120 110−120

4K
High

Atomic Heart 30−35 30−35
Counter-Strike 2 50−55 50−55
Grand Theft Auto V 99 99
Metro Exodus 35−40 35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 72 72
Valorant 250−260 250−260

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70 65−70
Counter-Strike 2 50−55 50−55
Cyberpunk 2077 26 26
Dota 2 78 78
Far Cry 5 68 68
Forza Horizon 4 80−85 80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 60−65

4K
Epic

Fortnite 55−60 55−60

Vậy 8800 Ultra và RX 6850M XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6850M XT nhanh hơn 2640% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6850M XT nhanh hơn 2733% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6850M XT nhanh hơn 2750% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.53 41.76
Mức độ mới 2 Tháng 5 2007 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 171 Watt 165 Watt

RX 6850M XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2629%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 92%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6850M XT vì nó vượt trội hơn GeForce 8800 Ultra trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8800 Ultra được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 6850M XT dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 35 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 258 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6850M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8800 Ultra hoặc Radeon RX 6850M XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.