GeForce 8800 Ultra vs RTX 4080 Max-Q

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8800 Ultra và GeForce RTX 4080 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1022không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.02không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.70không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaG80AD104
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$829 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8800 Ultra và GeForce RTX 4080 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8800 Ultra và GeForce RTX 4080 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6127424
Tần số nhân612 MHz795 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn681 million35,800 million
Quy trình công nghệ90 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)171 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture39.17313.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3871 TFLOPS20.04 TFLOPS
ROPs2480
TMUs32232
Tensor Coreskhông có dữ liệu232
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu58
L1 Cachekhông có dữ liệu7.3 MB
L2 Cache96 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8800 Ultra và GeForce RTX 4080 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài270 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8800 Ultra và GeForce RTX 4080 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1080 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ103.7 GB/s336.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8800 Ultra và GeForce RTX 4080 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-VideoPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8800 Ultra và GeForce RTX 4080 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.7
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 2 Tháng 5 2007 3 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 171 Watt 60 Watt

RTX 4080 Max-Q có các ưu điểm sau: mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 2150%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 185%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 8800 Ultra và GeForce RTX 4080 Max-Q. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8800 Ultra được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 4080 Max-Q dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 35 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 6 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8800 Ultra hoặc GeForce RTX 4080 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.