GeForce 8800 Ultra vs Arc A770

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8800 Ultra và Arc A770, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

8800 Ultra
2007, $829
512 MB GDDR3, 171 Watt
1.54

A770 vượt qua 8800 Ultra với mức trọn vẹn là 1982% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8800 Ultra và Arc A770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1027198
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.0247.31
Hiệu quả năng lượng0.7011.04
Kiến trúcTesla (2006−2010)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaG80DG2-512
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)12 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$829 $329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Arc A770 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 236450% so với 8800 Ultra.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8800 Ultra và Arc A770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8800 Ultra và Arc A770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6124096
Tần số nhân612 MHz2100 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn681 million21,700 million
Quy trình công nghệ90 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)171 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture39.17614.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3871 TFLOPS19.66 TFLOPS
ROPs24128
TMUs32256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L2 Cache96 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8800 Ultra và Arc A770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài270 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pin1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8800 Ultra và Arc A770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1080 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ103.7 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8800 Ultra và Arc A770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8800 Ultra và Arc A770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8800 Ultra và Arc A770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8800 Ultra 1.54
Arc A770 32.07
+1982%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8800 Ultra 642
Mẫu: 41
Arc A770 13362
+1981%
Mẫu: 1824

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8800 Ultra và Arc A770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−96.1%
102
1440p2−359
+2850%
4K1−237
+3600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p207.253.23
+98.4%
1440p414.505.58
+98.7%
4K829.008.89
+98.9%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc A770 thấp hơn 98% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc A770 thấp hơn 99% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc A770 thấp hơn 99% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 179 179
Counter-Strike 2 317 317
Cyberpunk 2077 78 78
Resident Evil 4 Remake 166 166

Full HD
Medium

Atomic Heart 132 132
Battlefield 5 110−120 110−120
Counter-Strike 2 270 270
Cyberpunk 2077 70 70
Far Cry 5 117 117
Fortnite 140−150 140−150
Forza Horizon 4 33 33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
Valorant 200−210 200−210

Full HD
High

Atomic Heart 99 99
Battlefield 5 110−120 110−120
Counter-Strike 2 143 143
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 61 61
Far Cry 5 109 109
Fortnite 140−150 140−150
Forza Horizon 4 31 31
Grand Theft Auto V 105 105
Metro Exodus 113 113
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 196 196
Valorant 200−210 200−210

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 58 58
Far Cry 5 104 104
Forza Horizon 4 23 23
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 72 72
Valorant 200−210 200−210

Full HD
Epic

Fortnite 140−150 140−150

1440p
High

Counter-Strike 2 90 90
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 220−230
Grand Theft Auto V 45 45
Metro Exodus 71 71
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 230−240 230−240

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 45 45
Far Cry 5 82 82
Forza Horizon 4 15 15
The Witcher 3: Wild Hunt 60 60

1440p
Epic

Fortnite 80−85 80−85

4K
High

Atomic Heart 24−27 24−27
Counter-Strike 2 28 28
Grand Theft Auto V 48 48
Metro Exodus 47 47
The Witcher 3: Wild Hunt 73 73
Valorant 190−200 190−200

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55 50−55
Counter-Strike 2 35−40 35−40
Cyberpunk 2077 26 26
Far Cry 5 49 49
Forza Horizon 4 8 8
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 40−45

4K
Epic

Fortnite 40−45 40−45

Vậy 8800 Ultra và Arc A770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 nhanh hơn 2450% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A770 nhanh hơn 2850% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A770 nhanh hơn 3600% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.54 32.07
Mức độ mới 2 Tháng 5 2007 12 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 171 Watt 225 Watt

8800 Ultra có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 24%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A770: hiệu năng cao hơn 1982%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 93%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770 vì nó vượt trội hơn GeForce 8800 Ultra trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 35 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 5532 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8800 Ultra hoặc Arc A770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.