GeForce 8800 GTS 512 vs FirePro V3900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8800 GTS 512
2007, $349
512 MB GDDR3, 135 Watt
1.32
FirePro V3900
2012, $119
1 GB GDDR3, 199 Watt
1.51
+14.4%

V3900 vượt qua 8800 GTS 512 với mức vừa phải là 14% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10771033
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.040.14
Hiệu quả năng lượng0.762.32
Kiến trúcTesla (2006−2010)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaG92Turks
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành11 Tháng 12 2007 (18 năm năm trước)7 Tháng 2 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$349 $119

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

FirePro V3900 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 250% so với 8800 GTS 512.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128480
Tần số nhân650 MHz650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million716 million
Quy trình công nghệ65 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)135 Watt199 Watt
Tốc độ xử lý texture41.6015.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.416 TFLOPS0.624 TFLOPS
ROPs168
TMUs6424
L1 Cachekhông có dữ liệu48 KB
L2 Cache64 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 2.1 x16
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài254 mm168 mm
Độ dày2-slot1-slot
Form factorkhông có dữ liệuHalf Height/Half Length
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ820 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ52.48 GB/s28 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x DVI, 1x DisplayPort 1.1
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu1
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+
Cổng video thành phần HD-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)11.2 (11_0)
Shader Model4.05.0
OpenGL3.34.4
OpenCL1.11.2
VulkanN/AN/A
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8800 GTS 512 1.32
FirePro V3900 1.51
+14.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8800 GTS 512 549
Mẫu: 423
FirePro V3900 627
+14.2%
Mẫu: 174

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8800 GTS 512 và FirePro V3900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.32 1.51
Mức độ mới 11 Tháng 12 2007 7 Tháng 2 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 135 Watt 199 Watt

8800 GTS 512 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 47%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro V3900: hiệu năng cao hơn 14%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro V3900 vì nó vượt trội hơn GeForce 8800 GTS 512 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8800 GTS 512 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro V3900 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 141 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800 GTS 512 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 102 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro V3900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8800 GTS 512 hoặc FirePro V3900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.