GeForce 8700M GT SLI vs UHD Graphics 770

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8700M GT SLI
2007
1 GB GDDR3, 58 Watt
0.74

Graphics 770 vượt qua 8700M SLI với mức trọn vẹn là 670% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1235658
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.9929.40
Kiến trúcG8x (2007)Generation 12.2 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNB8E-SERaptor Lake GT1
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 9 2007 (18 năm năm trước)27 Tháng 9 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64256
Tần số nhân625 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn578 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ80 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)58 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu26.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.8448 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuRing Bus
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ800 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuMotherboard Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8700M GT SLI 0.74
UHD Graphics 770 5.70
+670%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

8700M GT SLI 2196
UHD Graphics 770 2655
+20.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8700M GT SLI và UHD Graphics 770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−800%
18
+800%
4K1−2
−1200%
13
+1200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−1000%
11
+1000%
Palworld 4−5
−175%
11
+175%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10
+900%
Far Cry 5 0−1 17
Forza Horizon 4 5−6
−420%
24−27
+420%
Palworld 4−5
−125%
9
+125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−175%
21−24
+175%
Valorant 27−30
−128%
65−70
+128%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−357%
95−100
+357%
Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Dota 2 12−14
−231%
43
+231%
Far Cry 5 0−1 16
Forza Horizon 4 5−6
−420%
24−27
+420%
Metro Exodus 0−1 5
Palworld 4−5
−250%
14−16
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−175%
21−24
+175%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−200%
18
+200%
Valorant 27−30
−128%
65−70
+128%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Dota 2 12−14
−208%
40
+208%
Far Cry 5 0−1 14
Forza Horizon 4 5−6
−420%
24−27
+420%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−175%
21−24
+175%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−50%
9
+50%
Valorant 27−30
−128%
65−70
+128%

Full HD
Epic

Palworld 4−5
−250%
14−16
+250%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−267%
10−12
+267%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5
−1000%
40−45
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−375%
35−40
+375%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−550%
12−14
+550%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−700%
8−9
+700%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−1000%
10−12
+1000%
Palworld 1−2
−700%
8−9
+700%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%
Valorant 6−7
−317%
24−27
+317%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 52
+0%
52
+0%
Resident Evil 4 Remake 12
+0%
12
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 34
+0%
34
+0%
Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 9
+0%
9
+0%
Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 9
+0%
9
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
High

Metro Exodus 0−1 0−1
Palworld 1−2
+0%
1−2
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 14
+0%
14
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Epic

Palworld 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy 8700M GT SLI và UHD Graphics 770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 770 nhanh hơn 800% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics 770 nhanh hơn 1200% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, UHD Graphics 770 nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 770 tốt hơn trong 33 các bài kiểm tra (57%)
  • Hòa trong 25 các bài kiểm tra (43%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.74 5.70
Mức độ mới 18 Tháng 9 2007 27 Tháng 9 2022
Quy trình công nghệ 80 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 58 Watt 15 Watt

UHD Graphics 770 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 670%, mới hơn 15 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 287%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 770 vì nó vượt trội hơn GeForce 8700M GT SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8700M GT SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi UHD Graphics 770 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8700M GT SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 1498 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8700M GT SLI hoặc UHD Graphics 770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.