GeForce 8700M GT SLI vs L40S
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce 8700M GT SLI và L40S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
L40S vượt qua 8700M SLI với mức trọn vẹn là 6743% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8700M GT SLI và L40S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1235 | 68 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 0.99 | 13.06 |
| Kiến trúc | G8x (2007) | Ada Lovelace (2022−2024) |
| Bộ xử lý đồ họa | NB8E-SE | AD102 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc |
| Ngày phát hành | 18 Tháng 9 2007 (18 năm năm trước) | 13 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce 8700M GT SLI và L40S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8700M GT SLI và L40S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 64 | 18176 |
| Tần số nhân | 625 MHz | 1110 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 2520 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 578 Million | 76,300 million |
| Quy trình công nghệ | 80 nm | 5 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 58 Watt | 300 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 1,431 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 91.61 TFLOPS |
| ROPs | không có dữ liệu | 192 |
| TMUs | không có dữ liệu | 568 |
| Tensor Cores | không có dữ liệu | 568 |
| Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 142 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 17.8 MB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 48 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8700M GT SLI và L40S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | large | không có dữ liệu |
| Giao diện | không có dữ liệu | PCIe 4.0 x16 |
| Chiều dài | không có dữ liệu | 267 mm |
| Độ dày | không có dữ liệu | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | 1x 16-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8700M GT SLI và L40S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR3 | GDDR6 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 48 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 384 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 800 MHz | 2250 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 864.0 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
| Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8700M GT SLI và L40S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | không có dữ liệu | 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a |
| HDMI | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce 8700M GT SLI và L40S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 10 | 12 Ultimate (12_2) |
| Shader Model | không có dữ liệu | 6.7 |
| OpenGL | không có dữ liệu | 4.6 |
| OpenCL | không có dữ liệu | 3.0 |
| Vulkan | - | 1.3 |
| CUDA | - | 8.9 |
| DLSS | - | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce 8700M GT SLI và L40S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 1−2
−6400%
|
65−70
+6400%
|
| Palworld | 4−5
−6650%
|
270−280
+6650%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 1−2
−6400%
|
65−70
+6400%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 5−6
−5900%
|
300−310
+5900%
|
| Palworld | 4−5
−6650%
|
270−280
+6650%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−6150%
|
500−550
+6150%
|
| Valorant | 27−30
−6624%
|
1950−2000
+6624%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 21−24
−6567%
|
1400−1450
+6567%
|
| Cyberpunk 2077 | 1−2
−6400%
|
65−70
+6400%
|
| Dota 2 | 12−14
−6438%
|
850−900
+6438%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 5−6
−5900%
|
300−310
+5900%
|
| Metro Exodus | 0−1 | 0−1 |
| Palworld | 4−5
−6650%
|
270−280
+6650%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−6150%
|
500−550
+6150%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
−6567%
|
400−450
+6567%
|
| Valorant | 27−30
−6624%
|
1950−2000
+6624%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2
−6400%
|
65−70
+6400%
|
| Dota 2 | 12−14
−6438%
|
850−900
+6438%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 5−6
−5900%
|
300−310
+5900%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−6150%
|
500−550
+6150%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
−6567%
|
400−450
+6567%
|
| Valorant | 27−30
−6624%
|
1950−2000
+6624%
|
Full HD
Epic
| Palworld | 4−5
−6650%
|
270−280
+6650%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
−6567%
|
200−210
+6567%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 4−5
−6650%
|
270−280
+6650%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−6150%
|
500−550
+6150%
|
1440p
Ultra
| Forza Horizon 4 | 2−3
−6400%
|
130−140
+6400%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
−6400%
|
65−70
+6400%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 1−2
−6400%
|
65−70
+6400%
|
| Palworld | 1−2
−6400%
|
65−70
+6400%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
−6567%
|
1000−1050
+6567%
|
| Valorant | 6−7
−6567%
|
400−450
+6567%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
−6400%
|
130−140
+6400%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
−6400%
|
130−140
+6400%
|
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 0.74 | 50.64 |
| Mức độ mới | 18 Tháng 9 2007 | 13 Tháng 10 2022 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 48 GB |
| Quy trình công nghệ | 80 nm | 5 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 58 Watt | 300 Watt |
8700M GT SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 417%.
Mặt khác, các ưu điểm của L40S: hiệu năng cao hơn 6743%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1500%.
Chúng tôi khuyên dùng L40S vì nó vượt trội hơn GeForce 8700M GT SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là GeForce 8700M GT SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi L40S dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
