GeForce 8500 GT vs GRID K140Q

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8500 GT và GRID K140Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8500 GT
2007, $129
256 MB GDDR3, 30 Watt
0.41

K140Q vượt qua 8500 GT với mức trọn vẹn là 327% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8500 GT và GRID K140Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1340992
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.010.18
Hiệu quả năng lượng1.061.04
Kiến trúcTesla (2006−2010)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaG86GK107
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành17 Tháng 4 2007 (19 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$129 $125

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GRID K140Q có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1700% so với 8500 GT.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8500 GT và GRID K140Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8500 GT và GRID K140Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16192
Tần số nhân459 MHz850 MHz
Số lượng bóng bán dẫn210 million1.27 billion
Quy trình công nghệ80 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture3.67213.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.02938 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs416
TMUs816
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cache32 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8500 GT và GRID K140Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8500 GT và GRID K140Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB1 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn trên mỗi card đồ họa 256 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz891 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s28.51 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8500 GT và GRID K140Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8500 GT và GRID K140Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (11_0)
Shader Model4.06.5 (5.1)
OpenGL2.14.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.2.175
CUDA1.13.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8500 GT và GRID K140Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8500 GT 0.41
GRID K140Q 1.75
+327%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8500 GT 172
Mẫu: 1149
GRID K140Q 727
+323%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8500 GT và GRID K140Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.41 1.75
Mức độ mới 17 Tháng 4 2007 28 Tháng 6 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 130 Watt

8500 GT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 333%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K140Q: hiệu năng cao hơn 327%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng GRID K140Q vì nó vượt trội hơn GeForce 8500 GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8500 GT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GRID K140Q dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 373 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8500 GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K140Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8500 GT hoặc GRID K140Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.