GeForce 845M vs Quadro RTX 5000 Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 845M
2015
2 GB GDDR5, 45 Watt
3.60

RTX 5000 Max-Q vượt qua 845M với mức trọn vẹn là 746% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất781207
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng8.4429.45
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGM108TU104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành26 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)27 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3843072
Tần số nhân1071 MHz600 MHz
Tần số Boost1176 MHz1350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million13,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture37.63259.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9032 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs1664
TMUs32192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cache192 KB3 MB
L2 Cache1024 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ40.1 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA+7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 845M 3.60
RTX 5000 Max-Q 30.46
+746%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 845M 1499
Mẫu: 91
RTX 5000 Max-Q 12691
+747%
Mẫu: 244

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GeForce 845M 2973
RTX 5000 Max-Q 26465
+790%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GeForce 845M 2362
RTX 5000 Max-Q 19790
+738%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GeForce 845M 13754
RTX 5000 Max-Q 64768
+371%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 845M và Quadro RTX 5000 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD22
−382%
106
+382%
1440p7−8
−829%
65
+829%
4K5−6
−760%
43
+760%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
−1136%
170−180
+1136%
Cyberpunk 2077 7−8
−886%
65−70
+886%
Palworld 9−10
−778%
75−80
+778%
Resident Evil 4 Remake 5−6
−1460%
75−80
+1460%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
−836%
131
+836%
Counter-Strike 2 14−16
−1136%
170−180
+1136%
Cyberpunk 2077 7−8
−886%
65−70
+886%
Far Cry 5 10−11
−960%
106
+960%
Fortnite 21−24
−571%
140−150
+571%
Forza Horizon 4 16−18
−606%
120−130
+606%
Palworld 9−10
−778%
75−80
+778%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−727%
120−130
+727%
Valorant 50−55
−280%
190−200
+280%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
−757%
120
+757%
Counter-Strike 2 14−16
−1136%
170−180
+1136%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−317%
270−280
+317%
Cyberpunk 2077 7−8
−886%
65−70
+886%
Dota 2 30−35
−270%
122
+270%
Far Cry 5 10−11
−910%
101
+910%
Fortnite 21−24
−571%
140−150
+571%
Forza Horizon 4 16−18
−606%
120−130
+606%
Grand Theft Auto V 10−11
−980%
108
+980%
Metro Exodus 6−7
−1117%
73
+1117%
Palworld 9−10
−778%
75−80
+778%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−727%
120−130
+727%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−1218%
145
+1218%
Valorant 50−55
−280%
190−200
+280%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
−700%
112
+700%
Cyberpunk 2077 7−8
−886%
65−70
+886%
Dota 2 30−35
−258%
118
+258%
Far Cry 5 10−11
−860%
96
+860%
Forza Horizon 4 16−18
−606%
120−130
+606%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−727%
120−130
+727%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−655%
83
+655%
Valorant 50−55
−176%
141
+176%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−571%
140−150
+571%
Palworld 9−10
−778%
75−80
+778%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−929%
70−75
+929%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−704%
210−220
+704%
Grand Theft Auto V 1−2
−6000%
60−65
+6000%
Metro Exodus 1−2
−3500%
36
+3500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
−483%
170−180
+483%
Valorant 30−35
−562%
220−230
+562%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1550%
30−35
+1550%
Far Cry 5 6−7
−1133%
74
+1133%
Forza Horizon 4 8−9
−938%
80−85
+938%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−980%
50−55
+980%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
−1014%
75−80
+1014%
Palworld 5−6
−800%
45−50
+800%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−394%
79
+394%
Valorant 16−18
−1044%
180−190
+1044%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 14−16
Dota 2 10−12
−800%
99
+800%
Far Cry 5 2−3
−1900%
40
+1900%
Forza Horizon 4 4−5
−1300%
55−60
+1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−825%
35−40
+825%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−825%
35−40
+825%

1440p
Ultra

Battlefield 5 91
+0%
91
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 26
+0%
26
+0%
Palworld 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+0%
50
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 53
+0%
53
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Epic

Palworld 27−30
+0%
27−30
+0%

Vậy GeForce 845M và RTX 5000 Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5000 Max-Q nhanh hơn 382% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5000 Max-Q nhanh hơn 829% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5000 Max-Q nhanh hơn 760% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 5000 Max-Q nhanh hơn 6000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5000 Max-Q tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.60 30.46
Mức độ mới 26 Tháng 8 2015 27 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 80 Watt

GeForce 845M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 78%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5000 Max-Q: hiệu năng cao hơn 746%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX 5000 Max-Q vì nó vượt trội hơn GeForce 845M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 845M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro RTX 5000 Max-Q dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 23 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 845M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 58 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX 5000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 845M hoặc Quadro RTX 5000 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.