GeForce 8200M G vs Tesla M10

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8200M G và Tesla M10, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8200M G
2008
0.16

M10 vượt qua 8200M G với mức trọn vẹn là 4350% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8200M G và Tesla M10, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1500598
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.45
Kiến trúckhông có dữ liệuMaxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaMCP77MV MCP79MVLGM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)18 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8200M G và Tesla M10: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8200M G và Tesla M10, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8640 ×4
Tần số nhân400 MHz1033 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1306 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,870 million
Quy trình công nghệ80 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu52.24 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.672 TFLOPS ×4
ROPskhông có dữ liệu16 ×4
TMUskhông có dữ liệu40 ×4
L1 Cachekhông có dữ liệu320 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8200M G và Tesla M10 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8200M G và Tesla M10: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit ×4
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1300 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu83.2 GB/s ×4
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8200M G và Tesla M10. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8200M G và Tesla M10 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8200M G và Tesla M10 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8200M G 0.16
Tesla M10 7.12
+4350%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8200M G 65
Mẫu: 366
Tesla M10 2968
+4466%
Mẫu: 21

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8200M G và Tesla M10 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 3−4
−4233%
130−140
+4233%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 3−4
−4233%
130−140
+4233%
Palworld 3−4
−4233%
130−140
+4233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4186%
300−310
+4186%
Valorant 24−27
−4275%
1050−1100
+4275%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−3991%
450−500
+3991%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−4275%
350−400
+4275%
Forza Horizon 4 3−4
−4233%
130−140
+4233%
Palworld 3−4
−4233%
130−140
+4233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4186%
300−310
+4186%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−4300%
220−230
+4300%
Valorant 24−27
−4275%
1050−1100
+4275%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−4275%
350−400
+4275%
Forza Horizon 4 3−4
−4233%
130−140
+4233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4186%
300−310
+4186%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−4300%
220−230
+4300%
Valorant 24−27
−4275%
1050−1100
+4275%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−4233%
130−140
+4233%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−4150%
85−90
+4150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4150%
85−90
+4150%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3900%
40−45
+3900%

1440p
Epic

Palworld 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−4233%
650−700
+4233%
Valorant 4−5
−4150%
170−180
+4150%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−3900%
40−45
+3900%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−3900%
40−45
+3900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.16 7.12
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 18 Tháng 5 2016
Quy trình công nghệ 80 nm 28 nm

Tesla M10 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4350%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla M10 vì nó vượt trội hơn GeForce 8200M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8200M G được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla M10 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 40 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8200M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 16 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla M10 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8200M G hoặc Tesla M10, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.