GeForce 810A vs RTX 3070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 810A và GeForce RTX 3070, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 810A
2014
2 GB DDR3, 15 Watt
1.46

RTX 3070 vượt qua 810A với mức trọn vẹn là 3512% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 810A và GeForce RTX 3070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất104863
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10020
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu43.90
Hiệu quả năng lượng7.5718.65
Kiến trúcKepler 2.0 (2013−2015)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGK208GA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 7 2014 (12 năm năm trước)1 Tháng 9 2020 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 810A và GeForce RTX 3070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 810A và GeForce RTX 3070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1925888
Tần số nhân719 MHz1500 MHz
Tần số Boost758 MHz1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn915 million17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture12.13317.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2911 TFLOPS20.31 TFLOPS
ROPs896
TMUs16184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache32 KB5.8 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 810A và GeForce RTX 3070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 810A và GeForce RTX 3070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 810A và GeForce RTX 3070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 810A và GeForce RTX 3070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.1.1261.2
CUDA3.58.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 810A và GeForce RTX 3070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 810A 1.46
RTX 3070 52.74
+3512%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 810A 612
Mẫu: 14
RTX 3070 22063
+3505%
Mẫu: 40015

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GeForce 810A 1828
RTX 3070 123479
+6655%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 810A và GeForce RTX 3070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−97.3%
149
1440p2−399
+4850%
4K1−263
+6200%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.35
1440pkhông có dữ liệu5.04
4Kkhông có dữ liệu7.92

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 147 147
Hogwarts Legacy 130−140 130−140
Resident Evil 4 Remake 198 198

Full HD
Medium

Battlefield 5 149 149
Counter-Strike 2 330 330
Cyberpunk 2077 139 139
Far Cry 5 154 154
Fortnite 230−240 230−240
Forza Horizon 4 200−210 200−210
Hogwarts Legacy 125 125
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Battlefield 5 132 132
Counter-Strike 2 257 257
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 126 126
Dota 2 133 133
Far Cry 5 148 148
Fortnite 230−240 230−240
Forza Horizon 4 200−210 200−210
Grand Theft Auto V 139 139
Hogwarts Legacy 105 105
Metro Exodus 120 120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 230 230
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 119 119
Cyberpunk 2077 102 102
Dota 2 125 125
Far Cry 5 141 141
Forza Horizon 4 200−210 200−210
Hogwarts Legacy 81 81
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 121 121
Valorant 237 237

Full HD
Epic

Fortnite 230−240 230−240

1440p
High

Counter-Strike 2 167 167
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
Grand Theft Auto V 98 98
Metro Exodus 75 75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 103 103
Cyberpunk 2077 62 62
Far Cry 5 125 125
Forza Horizon 4 160−170 160−170
Hogwarts Legacy 63 63
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 110−120

1440p
Epic

Fortnite 140−150 140−150

4K
High

Counter-Strike 2 43 43
Grand Theft Auto V 117 117
Hogwarts Legacy 35−40 35−40
Metro Exodus 49 49
The Witcher 3: Wild Hunt 90 90
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 70 70
Counter-Strike 2 65−70 65−70
Cyberpunk 2077 30 30
Dota 2 125 125
Far Cry 5 70 70
Forza Horizon 4 110−120 110−120
Hogwarts Legacy 35 35
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 90−95

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy GeForce 810A và RTX 3070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 nhanh hơn 3625% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 nhanh hơn 4850% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 nhanh hơn 6200% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.46 52.74
Mức độ mới 22 Tháng 7 2014 1 Tháng 9 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 220 Watt

GeForce 810A có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 93%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3070: hiệu năng cao hơn 3512%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 vì nó vượt trội hơn GeForce 810A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 810A được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3070 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.8 15 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 810A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 15292 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 810A hoặc GeForce RTX 3070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.