GeForce 810A vs RTX 2070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 810A và GeForce RTX 2070, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 810A
2014
2 GB DDR3, 15 Watt
1.46

RTX 2070 vượt qua 810A với mức trọn vẹn là 2528% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 810A và GeForce RTX 2070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1048139
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu22.40
Hiệu quả năng lượng7.5717.06
Kiến trúcKepler 2.0 (2013−2015)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGK208TU106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 7 2014 (12 năm năm trước)17 Tháng 10 2018 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 810A và GeForce RTX 2070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 810A và GeForce RTX 2070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1922304
Tần số nhân719 MHz1410 MHz
Tần số Boost758 MHz1620 MHz
Số lượng bóng bán dẫn915 million10,800 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt175 Watt
Tốc độ xử lý texture12.13233.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2911 TFLOPS7.465 TFLOPS
ROPs864
TMUs16144
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cache32 KB2.3 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 810A và GeForce RTX 2070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 810A và GeForce RTX 2070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 810A và GeForce RTX 2070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI 2.0, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 810A và GeForce RTX 2070 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 810A và GeForce RTX 2070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA3.57.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 810A và GeForce RTX 2070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 810A 1.46
RTX 2070 38.37
+2528%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 810A 612
Mẫu: 14
RTX 2070 16052
+2523%
Mẫu: 17348

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GeForce 810A 1828
RTX 2070 88437
+4738%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 810A và GeForce RTX 2070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−96.7%
121
1440p3−485
+2733%
4K2−362
+3000%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.12
1440pkhông có dữ liệu5.87
4Kkhông có dữ liệu8.05

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220 210−220
Cyberpunk 2077 90−95 90−95
Hogwarts Legacy 90−95 90−95
Resident Evil 4 Remake 100−110 100−110

Full HD
Medium

Battlefield 5 126 126
Counter-Strike 2 210−220 210−220
Cyberpunk 2077 90−95 90−95
Far Cry 5 114 114
Fortnite 174 174
Forza Horizon 4 142 142
Hogwarts Legacy 90−95 90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 211 211
Valorant 258 258

Full HD
High

Battlefield 5 117 117
Counter-Strike 2 210−220 210−220
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 90−95 90−95
Dota 2 138 138
Far Cry 5 110 110
Fortnite 162 162
Forza Horizon 4 135 135
Grand Theft Auto V 127 127
Hogwarts Legacy 90−95 90−95
Metro Exodus 78 78
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202 202
The Witcher 3: Wild Hunt 158 158
Valorant 248 248

Full HD
Ultra

Battlefield 5 108 108
Cyberpunk 2077 90−95 90−95
Dota 2 130 130
Far Cry 5 104 104
Forza Horizon 4 110 110
Hogwarts Legacy 90−95 90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 147 147
The Witcher 3: Wild Hunt 87 87
Valorant 184 184

Full HD
Epic

Fortnite 156 156

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100 95−100
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Grand Theft Auto V 80−85 80−85
Metro Exodus 50 50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 243 243

1440p
Ultra

Battlefield 5 88 88
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 88 88
Forza Horizon 4 93 93
Hogwarts Legacy 45−50 45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 70−75

1440p
Epic

Fortnite 109 109

4K
High

Counter-Strike 2 45−50 45−50
Grand Theft Auto V 86 86
Hogwarts Legacy 24−27 24−27
Metro Exodus 32 32
The Witcher 3: Wild Hunt 63 63
Valorant 231 231

4K
Ultra

Battlefield 5 55 55
Counter-Strike 2 45−50 45−50
Cyberpunk 2077 21−24 21−24
Dota 2 116 116
Far Cry 5 49 49
Forza Horizon 4 63 63
Hogwarts Legacy 24−27 24−27
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61 61

4K
Epic

Fortnite 53 53

Vậy GeForce 810A và RTX 2070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 nhanh hơn 2925% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 nhanh hơn 2733% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 nhanh hơn 3000% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.46 38.37
Mức độ mới 22 Tháng 7 2014 17 Tháng 10 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 175 Watt

GeForce 810A có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 91%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2070: hiệu năng cao hơn 2528%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 57%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 vì nó vượt trội hơn GeForce 810A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 810A được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 2070 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.8 15 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 810A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4441 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 810A hoặc GeForce RTX 2070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.