GeForce 7650 GS vs RTX 3070 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

7650 GS
2006
256 MB DDR2
0.32
RTX 3070 Mobile
2021
8 GB GDDR6, 125 Watt
34.48
+10675%

RTX 3070 Mobile vượt qua 7650 GS với mức trọn vẹn là 10675% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1394168
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu23.19
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG73GA104
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 3 2006 (20 năm năm trước)12 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu5120
Tần số nhân450 MHz1110 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn177 million17,400 million
Quy trình công nghệ90 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu125 Watt
Tốc độ xử lý texture5.400249.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu15.97 TFLOPS
ROPs880
TMUs12160
Tensor Coreskhông có dữ liệu160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L1 Cachekhông có dữ liệu5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.5
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

7650 GS 0.32
RTX 3070 Mobile 34.48
+10675%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

7650 GS 134
Mẫu: 30
RTX 3070 Mobile 14364
+10619%
Mẫu: 8838

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 7650 GS và GeForce RTX 3070 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−10800%
109
+10800%
1440p0−168
4K-0−144

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 241
+0%
241
+0%
Cyberpunk 2077 119
+0%
119
+0%
Palworld 117
+0%
117
+0%
Resident Evil 4 Remake 140
+0%
140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 230
+0%
230
+0%
Cyberpunk 2077 107
+0%
107
+0%
Far Cry 5 119
+0%
119
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Forza Horizon 4 189
+0%
189
+0%
Palworld 106
+0%
106
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 134
+0%
134
+0%
Counter-Strike 2 172
+0%
172
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 88
+0%
88
+0%
Dota 2 130
+0%
130
+0%
Far Cry 5 114
+0%
114
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Forza Horizon 4 188
+0%
188
+0%
Grand Theft Auto V 125
+0%
125
+0%
Metro Exodus 97
+0%
97
+0%
Palworld 103
+0%
103
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 170
+0%
170
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 126
+0%
126
+0%
Cyberpunk 2077 74
+0%
74
+0%
Dota 2 120
+0%
120
+0%
Far Cry 5 107
+0%
107
+0%
Forza Horizon 4 167
+0%
167
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 94
+0%
94
+0%
Valorant 183
+0%
183
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 102
+0%
102
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 106
+0%
106
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+0%
240−250
+0%
Grand Theft Auto V 83
+0%
83
+0%
Metro Exodus 59
+0%
59
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 254
+0%
254
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 102
+0%
102
+0%
Cyberpunk 2077 47
+0%
47
+0%
Far Cry 5 91
+0%
91
+0%
Forza Horizon 4 140
+0%
140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
Epic

Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%
Palworld 73
+0%
73
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 32
+0%
32
+0%
Grand Theft Auto V 83
+0%
83
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
Palworld 55
+0%
55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 64
+0%
64
+0%
Valorant 238
+0%
238
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 63
+0%
63
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 22
+0%
22
+0%
Dota 2 109
+0%
109
+0%
Far Cry 5 51
+0%
51
+0%
Forza Horizon 4 93
+0%
93
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Epic

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%
Palworld 39
+0%
39
+0%

Vậy 7650 GS và RTX 3070 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 10800% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.32 34.48
Mức độ mới 22 Tháng 3 2006 12 Tháng 1 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 8 nm

RTX 3070 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10675%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 7650 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 7650 GS được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 3070 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 33 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7650 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2351 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 7650 GS hoặc GeForce RTX 3070 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.