GeForce 7350 LE vs GTX 1660

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

7350 LE
2006
128 MB DDR2
0.18

GTX 1660 vượt qua 7350 LE với mức trọn vẹn là 15350% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1489235
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10054
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu30.10
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu18.00
Kiến trúcCurie (2003−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaG72TU116
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 3 2006 (20 năm năm trước)14 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$219

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu1408
Tần số nhân450 MHz1530 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn112 million6,600 million
Quy trình công nghệ90 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu120 Watt
Tốc độ xử lý texture1.800157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.027 TFLOPS
ROPs248
TMUs488
L1 Cachekhông có dữ liệu1.4 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz2001 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s192.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x S-Video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.5
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

7350 LE 0.18
GTX 1660 27.81
+15350%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

7350 LE 74
Mẫu: 7
GTX 1660 11608
+15586%
Mẫu: 9692

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 7350 LE và GeForce GTX 1660 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−183
1440p-0−150
4K-0−127

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.64
1440pkhông có dữ liệu4.38
4Kkhông có dữ liệu8.11

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 111 111
Counter-Strike 2 271 271
Cyberpunk 2077 71 71
Resident Evil 4 Remake 78 78

Full HD
Medium

Atomic Heart 83 83
Battlefield 5 100−110 100−110
Counter-Strike 2 223 223
Cyberpunk 2077 58 58
Far Cry 5 100 100
Fortnite 130−140 130−140
Forza Horizon 4 132 132
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 110−120
Valorant 306 306

Full HD
High

Atomic Heart 49 49
Battlefield 5 100−110 100−110
Counter-Strike 2 107 107
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 47 47
Dota 2 219 219
Far Cry 5 92 92
Fortnite 130−140 130−140
Forza Horizon 4 123 123
Grand Theft Auto V 115 115
Metro Exodus 57 57
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 102 102
Valorant 287 287

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 40 40
Dota 2 197 197
Far Cry 5 86 86
Forza Horizon 4 98 98
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 57 57
Valorant 115 115

Full HD
Epic

Fortnite 130−140 130−140

1440p
High

Counter-Strike 2 62 62
Counter-Strike: Global Offensive 190−200 190−200
Grand Theft Auto V 52 52
Metro Exodus 33 33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 129 129
Valorant 226 226

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80 75−80
Cyberpunk 2077 24 24
Far Cry 5 59 59
Forza Horizon 4 76 76
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50 45−50

1440p
Epic

Fortnite 70−75 70−75

4K
High

Atomic Heart 21−24 21−24
Counter-Strike 2 16 16
Grand Theft Auto V 49 49
Metro Exodus 20 20
The Witcher 3: Wild Hunt 35 35
Valorant 125 125

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45 40−45
Counter-Strike 2 30−33 30−33
Cyberpunk 2077 10 10
Dota 2 87 87
Far Cry 5 30 30
Forza Horizon 4 50 50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 30−35

4K
Epic

Fortnite 30−35 30−35

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.18 27.81
Mức độ mới 22 Tháng 3 2006 14 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 12 nm

GTX 1660 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 15350%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 87%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1660 vì nó vượt trội hơn GeForce 7350 LE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce 7350 LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 6579 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 7350 LE hoặc GeForce GTX 1660, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.