GeForce 7200 GS vs RTX 3090 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

7200 GS
2006
128 MB DDR2
0.06
RTX 3090 Ti
2022, $1,999
24 GB GDDR6X, 450 Watt
70.22
+116933%

RTX 3090 Ti vượt qua 7200 GS với mức trọn vẹn là 116933% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất155717
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu17.92
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu12.07
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG72GA102
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 1 2006 (20 năm năm trước)27 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu10752
Tần số nhân450 MHz1560 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1860 MHz
Số lượng bóng bán dẫn112 million28,300 million
Quy trình công nghệ90 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu450 Watt
Tốc độ xử lý texture1.800625.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu40 TFLOPS
ROPs2112
TMUs4336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L1 Cachekhông có dữ liệu10.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu336 mm
Độ dày1-slot3-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ334 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ5.344 GB/s1.01 TB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.8
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.4
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

7200 GS 0.06
RTX 3090 Ti 70.22
+116933%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

7200 GS 23
Mẫu: 1
RTX 3090 Ti 29255
+127096%
Mẫu: 3310

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 7200 GS và GeForce RTX 3090 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1210
1440p-0−1142
4K-0−1101

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.52
1440pkhông có dữ liệu14.08
4Kkhông có dữ liệu19.79

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 219
+0%
219
+0%
Palworld 190−200
+0%
190−200
+0%
Resident Evil 4 Remake 220−230
+0%
220−230
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 201
+0%
201
+0%
Far Cry 5 200−210
+0%
200−210
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 280−290
+0%
280−290
+0%
Palworld 190−200
+0%
190−200
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 400−450
+0%
400−450
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 173
+0%
173
+0%
Dota 2 217
+0%
217
+0%
Far Cry 5 200−210
+0%
200−210
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 280−290
+0%
280−290
+0%
Grand Theft Auto V 170
+0%
170
+0%
Metro Exodus 178
+0%
178
+0%
Palworld 190−200
+0%
190−200
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 394
+0%
394
+0%
Valorant 400−450
+0%
400−450
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 152
+0%
152
+0%
Dota 2 195
+0%
195
+0%
Far Cry 5 200−210
+0%
200−210
+0%
Forza Horizon 4 280−290
+0%
280−290
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 193
+0%
193
+0%
Valorant 400−450
+0%
400−450
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 190−200
+0%
190−200
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 151
+0%
151
+0%
Metro Exodus 125
+0%
125
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 104
+0%
104
+0%
Far Cry 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 4 240−250
+0%
240−250
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 100−105
+0%
100−105
+0%
Grand Theft Auto V 181
+0%
181
+0%
Metro Exodus 84
+0%
84
+0%
Palworld 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 173
+0%
173
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 100−105
+0%
100−105
+0%
Cyberpunk 2077 53
+0%
53
+0%
Dota 2 184
+0%
184
+0%
Far Cry 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 200−210
+0%
200−210
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Palworld 85−90
+0%
85−90
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.06 70.22
Mức độ mới 18 Tháng 1 2006 27 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 24 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 8 nm

RTX 3090 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 116933%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce 7200 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 87 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7200 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 3742 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 7200 GS hoặc GeForce RTX 3090 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.