GeForce 6600 vs RTX 4080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 6600 và GeForce RTX 4080, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 6600
2004
256 MB DDR
0.20
RTX 4080
2022, $1,199
16 GB GDDR6X, 320 Watt
82.16
+40980%

RTX 4080 vượt qua 6600 với mức trọn vẹn là 40980% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 6600 và GeForce RTX 4080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14737
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu36.27
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.03
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNV43 A2AD103
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 8 2004 (22 năm năm trước)20 Tháng 9 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 6600 và GeForce RTX 4080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 6600 và GeForce RTX 4080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu9728
Tần số nhân300 MHz2205 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2505 MHz
Số lượng bóng bán dẫn146 million45,900 million
Quy trình công nghệ110 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu320 Watt
Tốc độ xử lý texture2.400761.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu48.74 TFLOPS
ROPs4112
TMUs8304
Tensor Coreskhông có dữ liệu304
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu76
L1 Cachekhông có dữ liệu9.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 6600 và GeForce RTX 4080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu310 mm
Độ dày1-slot3-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 6600 và GeForce RTX 4080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ250 MHz1400 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s716.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 6600 và GeForce RTX 4080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 6600 và GeForce RTX 4080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.7
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 6600 và GeForce RTX 4080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 6600 0.20
RTX 4080 82.16
+40980%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 6600 85
Mẫu: 352
RTX 4080 34442
+40420%
Mẫu: 11693

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 6600 và GeForce RTX 4080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1221
1440p-0−1153
4K-0−1101

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.43
1440pkhông có dữ liệu7.84
4Kkhông có dữ liệu11.87

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 231 231
Hogwarts Legacy 170−180 170−180
Resident Evil 4 Remake 291 291

Full HD
Medium

Battlefield 5 190−200 190−200
Counter-Strike 2 320 320
Cyberpunk 2077 231 231
Far Cry 5 223 223
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 300−350 300−350
Hogwarts Legacy 135 135
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 550−600 550−600

Full HD
High

Battlefield 5 190−200 190−200
Counter-Strike 2 317 317
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 210 210
Dota 2 249 249
Far Cry 5 218 218
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 178 178
Hogwarts Legacy 124 124
Metro Exodus 213 213
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 545 545
Valorant 550−600 550−600

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 190 190
Dota 2 233 233
Far Cry 5 204 204
Forza Horizon 4 300−350 300−350
Hogwarts Legacy 119 119
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 258 258
Valorant 575 575

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 259 259
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 162 162
Metro Exodus 154 154
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 129 129
Far Cry 5 201 201
Forza Horizon 4 300−350 300−350
Hogwarts Legacy 111 111
The Witcher 3: Wild Hunt 191 191

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 107 107
Grand Theft Auto V 185 185
Hogwarts Legacy 75−80 75−80
Metro Exodus 104 104
The Witcher 3: Wild Hunt 187 187
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 63 63
Dota 2 227 227
Far Cry 5 140 140
Forza Horizon 4 290−300 290−300
Hogwarts Legacy 66 66
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.20 82.16
Mức độ mới 12 Tháng 8 2004 20 Tháng 9 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 110 nm 5 nm

RTX 4080 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 40980%, mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 95%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4080 vì nó vượt trội hơn GeForce 6600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 305 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5603 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 6600 hoặc GeForce RTX 4080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.