GeForce 405M vs GTX 470 PhysX Edition

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 405M và GeForce GTX 470 PhysX Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGT218GF100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 405M và GeForce GTX 470 PhysX Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 405M và GeForce GTX 470 PhysX Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16448
Tần số nhân606 MHz608 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million3,100 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt215 Watt
Tốc độ xử lý texture4.84834.05
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03878 TFLOPSkhông có dữ liệu
Gigaflops73không có dữ liệu
ROPs440
TMUs856
L2 Cache32 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 405M và GeForce GTX 470 PhysX Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 405M và GeForce GTX 470 PhysX Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 512 MB1280 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz3.3 GB/s
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s133.9 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 405M và GeForce GTX 470 PhysX Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPort, HDMI, VGA, Dual Link DVI, Single Link DVI2x DVI, 1x mini-HDMI 1.3a
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 405M và GeForce GTX 470 PhysX Edition hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 405M và GeForce GTX 470 PhysX Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (11_0)
Shader Model4.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA+2.0

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 215 Watt

GeForce 405M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1436%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 405M và GeForce GTX 470 PhysX Edition. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 405M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 470 PhysX Edition dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 17 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 405M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 470 PhysX Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 405M hoặc GeForce GTX 470 PhysX Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.