GeForce 310M vs Quadro RTX A6000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 310M và Quadro RTX A6000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 310M
2010
Up to 1 GB DDR3, 14 Watt
0.31
RTX A6000
2020, $4,649
48 GB GDDR6, 300 Watt
54.37
+17439%

RTX A6000 vượt qua 310M với mức trọn vẹn là 17439% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 310M và Quadro RTX A6000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất140055
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.89
Hiệu quả năng lượng1.7114.02
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGT218GA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành10 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)5 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 310M và Quadro RTX A6000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 310M và Quadro RTX A6000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1610752
Tần số nhân606 MHz1410 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million28,300 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture4.848604.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04896 TFLOPS38.71 TFLOPS
Gigaflops73không có dữ liệu
ROPs4112
TMUs8336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L1 Cachekhông có dữ liệu10.5 MB
L2 Cache32 KB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 310M và Quadro RTX A6000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 310M và Quadro RTX A6000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 1 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ10.67 GB/s768.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 310M và Quadro RTX A6000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVI4x DisplayPort 1.4a
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 310M và Quadro RTX A6000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 310M và Quadro RTX A6000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 310M và Quadro RTX A6000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 310M 0.31
RTX A6000 54.37
+17439%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 310M 128
Mẫu: 1352
RTX A6000 22651
+17596%
Mẫu: 492

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GeForce 310M 1123
RTX A6000 89510
+7871%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 310M và Quadro RTX A6000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1158
1440p0−1123
4K0−1106

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu29.42
1440pkhông có dữ liệu37.80
4Kkhông có dữ liệu43.86

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−13300%
130−140
+13300%
Palworld 3−4
−5000%
150−160
+5000%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−13300%
130−140
+13300%
Forza Horizon 4 3−4
−6933%
210−220
+6933%
Palworld 3−4
−5000%
150−160
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
Valorant 24−27
−1104%
300−350
+1104%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1886%
270−280
+1886%
Cyberpunk 2077 1−2
−13300%
130−140
+13300%
Dota 2 9−10
−1444%
139
+1444%
Forza Horizon 4 3−4
−6933%
210−220
+6933%
Palworld 3−4
−5000%
150−160
+5000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−5017%
307
+5017%
Valorant 24−27
−1104%
300−350
+1104%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−13300%
130−140
+13300%
Dota 2 9−10
−1356%
131
+1356%
Forza Horizon 4 3−4
−6933%
210−220
+6933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2900%
180
+2900%
Valorant 24−27
−1104%
300−350
+1104%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−5000%
150−160
+5000%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−7800%
150−160
+7800%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 400−450
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−17200%
170−180
+17200%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−12200%
120−130
+12200%

1440p
Epic

Palworld 0−1 90−95

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−933%
155
+933%
Valorant 5−6
−6120%
300−350
+6120%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−9400%
95−100
+9400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 280−290
+0%
280−290
+0%
Resident Evil 4 Remake 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 280−290
+0%
280−290
+0%
Far Cry 5 52
+0%
52
+0%
Fortnite 240−250
+0%
240−250
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 280−290
+0%
280−290
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%
Fortnite 240−250
+0%
240−250
+0%
Grand Theft Auto V 128
+0%
128
+0%
Metro Exodus 98
+0%
98
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 52
+0%
52
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 240−250
+0%
240−250
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 96
+0%
96
+0%
Metro Exodus 84
+0%
84
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 52
+0%
52
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Metro Exodus 70
+0%
70
+0%
Palworld 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 146
+0%
146
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Dota 2 128
+0%
128
+0%
Far Cry 5 50
+0%
50
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%

4K
Epic

Palworld 55−60
+0%
55−60
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX A6000 nhanh hơn 17200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A6000 tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (48%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (52%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.31 54.37
Mức độ mới 10 Tháng 1 2010 5 Tháng 10 2020
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 300 Watt

GeForce 310M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2043%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A6000: hiệu năng cao hơn 17439%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX A6000 vì nó vượt trội hơn GeForce 310M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 310M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro RTX A6000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 499 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 310M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 519 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX A6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 310M hoặc Quadro RTX A6000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.