GeForce 210 PCI vs Quadro RTX 8100

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 210 PCI và Quadro RTX 8100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGT216GA102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 10 2009 (16 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 210 PCI và Quadro RTX 8100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 210 PCI và Quadro RTX 8100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1610752
Tần số nhân475 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1860 MHz
Số lượng bóng bán dẫn486 million28,300 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)31 Watt350 Watt
Tốc độ xử lý texture3.800625.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0352 TFLOPS40 TFLOPS
ROPs4112
TMUs8336
L2 Cache32 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 210 PCI và Quadro RTX 8100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 4.0 x16
Chiều dài145 mm313 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 210 PCI và Quadro RTX 8100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz16 GB/s
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s768.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 210 PCI và Quadro RTX 8100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 210 PCI và Quadro RTX 8100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.34.6
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA1.2-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 48 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 31 Watt 350 Watt

210 PCI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1029%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 8100: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce 210 PCI và Quadro RTX 8100. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce 210 PCI được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro RTX 8100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 86 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 210 PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX 8100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 210 PCI hoặc Quadro RTX 8100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.