GRID M40 vs Radeon RX 6800S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GRID M40 và Radeon RX 6800S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GRID M40
2016
8 GB GDDR5, 50 Watt
3.96

6800S vượt qua M40 với mức trọn vẹn là 841% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GRID M40 và Radeon RX 6800S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất762144
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.1529.01
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGM107Navi 23
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GRID M40 và Radeon RX 6800S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GRID M40 và Radeon RX 6800S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3842048
Tần số nhân1033 MHz1800 MHz
Tần số Boost1000 MHz2100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million11,060 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture33.06268.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7933 TFLOPS8.602 TFLOPS
ROPs1664
TMUs32128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache192 KB512 KB
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GRID M40 và Radeon RX 6800S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GRID M40 và Radeon RX 6800S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1300 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ83.2 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GRID M40 và Radeon RX 6800S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GRID M40 và Radeon RX 6800S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.1.1261.3
CUDA5.0-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GRID M40 và Radeon RX 6800S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12−14
−89.7%
116
1440p7−875
+971%
4K4−540
+900%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 110−120 110−120
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 141 141
Resident Evil 4 Remake 100−110 100−110

Full HD
Medium

Atomic Heart 110−120 110−120
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 111 111
Far Cry 5 120 120
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
Valorant 220−230 220−230

Full HD
High

Atomic Heart 110−120 110−120
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 82 82
Dota 2 128 128
Far Cry 5 112 112
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
Grand Theft Auto V 125 125
Metro Exodus 90−95 90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 164 164
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 74 74
Dota 2 107 107
Far Cry 5 104 104
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 92 92
Valorant 214 214

Full HD
Epic

Fortnite 160−170 160−170

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100 95−100
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 260−270
Grand Theft Auto V 66 66
Metro Exodus 55−60 55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 260−270 260−270

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 39 39
Far Cry 5 90−95 90−95
Forza Horizon 4 100−110 100−110
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 70−75

1440p
Epic

Fortnite 100−105 100−105

4K
High

Atomic Heart 30−33 30−33
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Grand Theft Auto V 80−85 80−85
Metro Exodus 30−35 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65 60−65
Valorant 230−240 230−240

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65 60−65
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 16 16
Dota 2 100−110 100−110
Far Cry 5 50−55 50−55
Forza Horizon 4 70−75 70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 50−55

4K
Epic

Fortnite 45−50 45−50

Vậy GRID M40 và RX 6800S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800S nhanh hơn 867% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800S nhanh hơn 971% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800S nhanh hơn 900% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.96 37.27
Mức độ mới 18 Tháng 5 2016 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 100 Watt

GRID M40 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6800S: hiệu năng cao hơn 841%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6800S vì nó vượt trội hơn GRID M40 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GRID M40 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 6800S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 8 số phiếu

Hãy đánh giá GRID M40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 187 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GRID M40 hoặc Radeon RX 6800S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.