GRID K340 vs GeForce 8400 GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GRID K340 và GeForce 8400 GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GRID K340
2013, $3,299
1 GB GDDR5, 225 Watt
2.93
+615%

K340 vượt qua 8400 GS với mức trọn vẹn là 615% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GRID K340 và GeForce 8400 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8301341
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.02không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.010.79
Kiến trúcKepler (2012−2018)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGK107G86
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (13 năm năm trước)17 Tháng 4 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,299 $29.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GRID K340 và GeForce 8400 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GRID K340 và GeForce 8400 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384 ×416
Tần số nhân950 MHz459 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million210 million
Quy trình công nghệ28 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture30.40 ×43.672
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7296 TFLOPS ×40.02938 TFLOPS
ROPs8 ×44
TMUs32 ×48
L1 Cache32 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KB16 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GRID K340 và GeForce 8400 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài267 mm170 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GRID K340 và GeForce 8400 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB ×4256 MB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn trên mỗi card đồ họa không có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit ×464 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s ×46.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GRID K340 và GeForce 8400 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GRID K340 và GeForce 8400 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.62.1
OpenCL1.21.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA3.01.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GRID K340 và GeForce 8400 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.93 0.41
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 17 Tháng 4 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 40 Watt

GRID K340 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 615%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8400 GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 463%.

Chúng tôi khuyên dùng GRID K340 vì nó vượt trội hơn GeForce 8400 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GRID K340 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 8400 GS dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID K340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 686 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8400 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GRID K340 hoặc GeForce 8400 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.