GRID K240Q vs GeForce RTX 4090

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GRID K240Q và GeForce RTX 4090, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GRID K240Q
2013, $469
1 GB GDDR5, 225 Watt
6.10
RTX 4090
2022, $1,599
24 GB GDDR6X, 450 Watt
91.31
+1397%

RTX 4090 vượt qua K240Q với mức trọn vẹn là 1397% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GRID K240Q và GeForce RTX 4090, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6443
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.6031.29
Hiệu quả năng lượng2.1015.70
Kiến trúcKepler (2012−2018)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGK104AD102
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 6 2013 (13 năm năm trước)20 Tháng 9 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$469 $1,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 4090 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 5115% so với GRID K240Q.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GRID K240Q và GeForce RTX 4090: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GRID K240Q và GeForce RTX 4090, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng153616384
Tần số nhân745 MHz2235 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million76,300 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt450 Watt
Tốc độ xử lý texture95.361,290.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.289 TFLOPS82.58 TFLOPS
ROPs32176
TMUs128512
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu128
L1 Cache128 KB16 MB
L2 Cache512 KB72 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GRID K240Q và GeForce RTX 4090 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu304 mm
Độ dàyIGP3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GRID K240Q và GeForce RTX 4090: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s1.01 TB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GRID K240Q và GeForce RTX 4090. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GRID K240Q và GeForce RTX 4090 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.4
CUDA3.08.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GRID K240Q và GeForce RTX 4090 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GRID K240Q 6.10
RTX 4090 91.31
+1397%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GRID K240Q 2541
Mẫu: 8
RTX 4090 38040
+1397%
Mẫu: 22128

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GRID K240Q và GeForce RTX 4090 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16−18
−1438%
246
+1438%
1440p12−14
−1433%
184
+1433%
4K8−9
−1575%
134
+1575%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p29.31
−351%
6.50
+351%
1440p39.08
−350%
8.69
+350%
4K58.63
−391%
11.93
+391%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4090 thấp hơn 351% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4090 thấp hơn 350% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4090 thấp hơn 391% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 351
+0%
351
+0%
Cyberpunk 2077 227
+0%
227
+0%
Palworld 240
+0%
240
+0%
Resident Evil 4 Remake 351
+0%
351
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 340
+0%
340
+0%
Cyberpunk 2077 224
+0%
224
+0%
Far Cry 5 209
+0%
209
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 239
+0%
239
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 650−700
+0%
650−700
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 340
+0%
340
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 215
+0%
215
+0%
Dota 2 253
+0%
253
+0%
Far Cry 5 201
+0%
201
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 174
+0%
174
+0%
Metro Exodus 230
+0%
230
+0%
Palworld 234
+0%
234
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 578
+0%
578
+0%
Valorant 650−700
+0%
650−700
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 211
+0%
211
+0%
Dota 2 224
+0%
224
+0%
Far Cry 5 187
+0%
187
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 305
+0%
305
+0%
Valorant 680
+0%
680
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 232
+0%
232
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 312
+0%
312
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 162
+0%
162
+0%
Metro Exodus 180
+0%
180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 159
+0%
159
+0%
Far Cry 5 187
+0%
187
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 262
+0%
262
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 211
+0%
211
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 166
+0%
166
+0%
Grand Theft Auto V 187
+0%
187
+0%
Metro Exodus 137
+0%
137
+0%
Palworld 198
+0%
198
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 281
+0%
281
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 81
+0%
81
+0%
Dota 2 227
+0%
227
+0%
Far Cry 5 170
+0%
170
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Palworld 139
+0%
139
+0%

Vậy GRID K240Q và RTX 4090 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 nhanh hơn 1438% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4090 nhanh hơn 1433% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4090 nhanh hơn 1575% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.10 91.31
Mức độ mới 28 Tháng 6 2013 20 Tháng 9 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 450 Watt

GRID K240Q có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4090: hiệu năng cao hơn 1397%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 vì nó vượt trội hơn GRID K240Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GRID K240Q được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 4090 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID K240Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 18237 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GRID K240Q hoặc GeForce RTX 4090, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.