GRID K140Q vs RTX A3000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GRID K140Q và RTX A3000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GRID K140Q
2013, $125
1 GB DDR3, 130 Watt
1.75

RTX A3000 Mobile vượt qua K140Q với mức trọn vẹn là 1621% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GRID K140Q và RTX A3000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất992215
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.18không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.0433.30
Kiến trúcKepler (2012−2018)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGK107GA104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành28 Tháng 6 2013 (13 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$125 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GRID K140Q và RTX A3000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GRID K140Q và RTX A3000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1924096
Tần số nhân850 MHz600 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1230 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1.27 billion17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture13.60157.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu10.08 TFLOPS
ROPs1664
TMUs16128
Tensor Coreskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cache16 KB4 MB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GRID K140Q và RTX A3000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GRID K140Q và RTX A3000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ891 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ28.51 GB/s264.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GRID K140Q và RTX A3000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GRID K140Q và RTX A3000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.5 (5.1)6.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.2.1751.3
CUDA3.08.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GRID K140Q và RTX A3000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GRID K140Q 1.75
RTX A3000 Mobile 30.12
+1621%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GRID K140Q 727
Mẫu: 4
RTX A3000 Mobile 12550
+1626%
Mẫu: 1363

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GRID K140Q và RTX A3000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5−6
−1920%
101
+1920%
1440p2−3
−2400%
50
+2400%
4K2−3
−2150%
45
+2150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p25.00không có dữ liệu
1440p62.50không có dữ liệu
4K62.50không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%
Cyberpunk 2077 77
+0%
77
+0%

Full HD
Medium

Atomic Heart 85−90
+0%
85−90
+0%
Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%
Cyberpunk 2077 66
+0%
66
+0%
Far Cry 5 111
+0%
111
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 5 95−100
+0%
95−100
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+0%
120−130
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

Full HD
High

Atomic Heart 85−90
+0%
85−90
+0%
Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 53
+0%
53
+0%
Dota 2 142
+0%
142
+0%
Far Cry 5 103
+0%
103
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Grand Theft Auto V 124
+0%
124
+0%
Metro Exodus 70−75
+0%
70−75
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+0%
120−130
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 151
+0%
151
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 43
+0%
43
+0%
Dota 2 132
+0%
132
+0%
Far Cry 5 93
+0%
93
+0%
Forza Horizon 4 110−120
+0%
110−120
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+0%
120−130
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 61
+0%
61
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+0%
210−220
+0%
Grand Theft Auto V 62
+0%
62
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 27
+0%
27
+0%
Far Cry 5 69
+0%
69
+0%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+0%
50−55
+0%

1440p
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
High

Atomic Heart 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Grand Theft Auto V 49
+0%
49
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+0%
45
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Dota 2 77
+0%
77
+0%
Far Cry 5 36
+0%
36
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Epic

Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy GRID K140Q và RTX A3000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 1920% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 2400% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 2150% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 63 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.75 30.12
Mức độ mới 28 Tháng 6 2013 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 70 Watt

RTX A3000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1621%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 86%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A3000 Mobile vì nó vượt trội hơn GRID K140Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GRID K140Q được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi RTX A3000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K140Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 204 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A3000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GRID K140Q hoặc RTX A3000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.