FirePro W9100 vs GeForce RTX 3070 Ti Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W9100
2014
16 GB GDDR5, 750 Watt
18.60
RTX 3070 Ti Mobile
2022
8 GB GDDR6, 115 Watt
41.52
+123%

RTX 3070 Ti Mobile vượt qua W9100 với mức trọn vẹn là 123% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất333110
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.2327.93
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaHawaiiGA104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành26 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng28165632
Tần số nhân930 MHz915 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1410 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)750 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture163.7248.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.238 TFLOPS15.88 TFLOPS
ROPs6480
TMUs176176
Tensor Coreskhông có dữ liệu176
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu44
L1 Cache704 KB5.5 MB
L2 Cache1024 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ320 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPort, 1x S-VideoNo outputs
StereoOutput3D+-
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-
Cổng video thành phần HD+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W9100 18.60
RTX 3070 Ti Mobile 41.52
+123%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro W9100 7747
Mẫu: 39
RTX 3070 Ti Mobile 17297
+123%
Mẫu: 4614

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W9100 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50−55
−136%
118
+136%
1440p30−35
−140%
72
+140%
4K21−24
−129%
48
+129%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Cyberpunk 2077 129
+0%
129
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Cyberpunk 2077 111
+0%
111
+0%
Far Cry 5 138
+0%
138
+0%
Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 89
+0%
89
+0%
Dota 2 146
+0%
146
+0%
Far Cry 5 131
+0%
131
+0%
Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 141
+0%
141
+0%
Metro Exodus 95
+0%
95
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 188
+0%
188
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 81
+0%
81
+0%
Dota 2 138
+0%
138
+0%
Far Cry 5 122
+0%
122
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+0%
103
+0%
Valorant 193
+0%
193
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 290−300
+0%
290−300
+0%
Grand Theft Auto V 94
+0%
94
+0%
Metro Exodus 53
+0%
53
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 270−280
+0%
270−280
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 50
+0%
50
+0%
Far Cry 5 100
+0%
100
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+0%
80−85
+0%

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 95
+0%
95
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 76
+0%
76
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 26
+0%
26
+0%
Dota 2 128
+0%
128
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
Epic

Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy FirePro W9100 và RTX 3070 Ti Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Ti Mobile nhanh hơn 136% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 Ti Mobile nhanh hơn 140% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 Ti Mobile nhanh hơn 129% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.60 41.52
Mức độ mới 26 Tháng 3 2014 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 750 Watt 115 Watt

FirePro W9100 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3070 Ti Mobile: hiệu năng cao hơn 123%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 552%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn FirePro W9100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W9100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 3070 Ti Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 19 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W9100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 1101 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W9100 hoặc GeForce RTX 3070 Ti Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.