FirePro W8000 vs GeForce RTX 2060 Super

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W8000
2012, $1,599
4 GB GDDR5, 225 Watt
9.82
RTX 2060 Super
2019, $399
8 GB GDDR6, 175 Watt
39.52
+302%

RTX 2060 Super vượt qua W8000 với mức trọn vẹn là 302% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất499126
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10022
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.4534.92
Hiệu quả năng lượng3.3817.47
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaTahitiTU106
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)9 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,599 $399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 2060 Super có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 7660% so với FirePro W8000.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17922176
Tần số nhân900 MHz1470 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million10,800 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt175 Watt
Tốc độ xử lý texture100.8224.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.226 TFLOPS7.181 TFLOPS
ROPs3264
TMUs112136
Tensor Coreskhông có dữ liệu272
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu34
L1 Cache448 KB2.1 MB
L2 Cache512 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài279 mm229 mm
Độ dày2-slot2-slot
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ176 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort, 1x SDI1x DVI, 1x HDMI 2.0, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+
StereoOutput3D+-
Số cổng DisplayPort4không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W8000 9.82
RTX 2060 Super 39.52
+302%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro W8000 4091
Mẫu: 48
RTX 2060 Super 16464
+302%
Mẫu: 12559

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
FirePro W8000 24518
RTX 2060 Super 87976
+259%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W8000 và GeForce RTX 2060 Super trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
−311%
111
+311%
1440p14−16
−357%
64
+357%
4K10−12
−330%
43
+330%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p59.22
−1548%
3.59
+1548%
1440p114.21
−1732%
6.23
+1732%
4K159.90
−1623%
9.28
+1623%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2060 Super thấp hơn 1548% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2060 Super thấp hơn 1732% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2060 Super thấp hơn 1623% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 320
+0%
320
+0%
Cyberpunk 2077 88
+0%
88
+0%
Palworld 125
+0%
125
+0%
Resident Evil 4 Remake 118
+0%
118
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 117
+0%
117
+0%
Counter-Strike 2 285
+0%
285
+0%
Cyberpunk 2077 79
+0%
79
+0%
Far Cry 5 135
+0%
135
+0%
Fortnite 266
+0%
266
+0%
Forza Horizon 4 152
+0%
152
+0%
Palworld 105
+0%
105
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 147
+0%
147
+0%
Valorant 298
+0%
298
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 101
+0%
101
+0%
Counter-Strike 2 175
+0%
175
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 71
+0%
71
+0%
Dota 2 200
+0%
200
+0%
Far Cry 5 126
+0%
126
+0%
Fortnite 175
+0%
175
+0%
Forza Horizon 4 147
+0%
147
+0%
Grand Theft Auto V 139
+0%
139
+0%
Metro Exodus 81
+0%
81
+0%
Palworld 82
+0%
82
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 143
+0%
143
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 163
+0%
163
+0%
Valorant 293
+0%
293
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 93
+0%
93
+0%
Cyberpunk 2077 62
+0%
62
+0%
Dota 2 185
+0%
185
+0%
Far Cry 5 118
+0%
118
+0%
Forza Horizon 4 120
+0%
120
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 123
+0%
123
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+0%
85
+0%
Valorant 180
+0%
180
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 148
+0%
148
+0%
Palworld 75
+0%
75
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 99
+0%
99
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+0%
280−290
+0%
Grand Theft Auto V 86
+0%
86
+0%
Metro Exodus 49
+0%
49
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 268
+0%
268
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 74
+0%
74
+0%
Cyberpunk 2077 40
+0%
40
+0%
Far Cry 5 88
+0%
88
+0%
Forza Horizon 4 98
+0%
98
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%

1440p
Epic

Fortnite 98
+0%
98
+0%
Palworld 52
+0%
52
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 23
+0%
23
+0%
Grand Theft Auto V 83
+0%
83
+0%
Metro Exodus 31
+0%
31
+0%
Palworld 40
+0%
40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 59
+0%
59
+0%
Valorant 210
+0%
210
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 48
+0%
48
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 19
+0%
19
+0%
Dota 2 121
+0%
121
+0%
Far Cry 5 46
+0%
46
+0%
Forza Horizon 4 67
+0%
67
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
+0%
49
+0%

4K
Epic

Fortnite 48
+0%
48
+0%
Palworld 26
+0%
26
+0%

Vậy FirePro W8000 và RTX 2060 Super cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 Super nhanh hơn 311% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2060 Super nhanh hơn 357% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2060 Super nhanh hơn 330% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.82 39.52
Mức độ mới 14 Tháng 6 2012 9 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 175 Watt

RTX 2060 Super có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 302%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 29%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2060 Super vì nó vượt trội hơn FirePro W8000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W8000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 2060 Super dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 6 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W8000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 16014 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2060 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W8000 hoặc GeForce RTX 2060 Super, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.