FirePro W7170M vs Radeon RX 6800M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W7170M và Radeon RX 6800M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

W7170M
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
8.83

6800M vượt qua W7170M với mức trọn vẹn là 260% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W7170M và Radeon RX 6800M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất547199
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.8817.07
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaAmethystNavi 22
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 10 2015 (11 năm năm trước)31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W7170M và Radeon RX 6800M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W7170M và Radeon RX 6800M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482560
Tần số nhân723 MHz2116 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2390 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million17,200 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt145 Watt
Tốc độ xử lý texture92.54382.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS12.24 TFLOPS
ROPs3264
TMUs128160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cache512 KB512 KB
L2 Cache512 KB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W7170M và Radeon RX 6800M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W7170M và Radeon RX 6800M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W7170M và Radeon RX 6800M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W7170M và Radeon RX 6800M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W7170M và Radeon RX 6800M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W7170M và Radeon RX 6800M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

W7170M 8.83
RX 6800M 31.78
+260%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

W7170M 3693
Mẫu: 29
RX 6800M 13298
+260%
Mẫu: 703

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

W7170M 9708
RX 6800M 40391
+316%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

W7170M 26345
RX 6800M 77244
+193%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

W7170M 6935
RX 6800M 34199
+393%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

W7170M 43124
RX 6800M 160859
+273%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W7170M và Radeon RX 6800M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD52107
+106%
1440p18−2071
+294%
4K10−1243
+330%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 21−24 154
+600%
Counter-Strike 2 45−50 180−190
+285%
Cyberpunk 2077 18−20 123
+583%
Resident Evil 4 Remake 16−18 128
+653%

Full HD
Medium

Atomic Heart 21−24 121
+450%
Battlefield 5 35−40 143
+267%
Counter-Strike 2 45−50 180−190
+285%
Cyberpunk 2077 18−20 110
+511%
Far Cry 5 27−30 106
+266%
Fortnite 50−55 140−150
+170%
Forza Horizon 4 35−40 120−130
+223%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 130−140
+306%
Valorant 85−90 200−210
+133%

Full HD
High

Atomic Heart 21−24 85
+286%
Battlefield 5 35−40 141
+262%
Counter-Strike 2 45−50 180−190
+285%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 270−280
+102%
Cyberpunk 2077 18−20 102
+467%
Dota 2 65−70 126
+90.9%
Far Cry 5 27−30 102
+252%
Fortnite 50−55 140−150
+170%
Forza Horizon 4 35−40 120−130
+223%
Grand Theft Auto V 30−35 112
+239%
Metro Exodus 18−20 105
+483%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 130−140
+306%
The Witcher 3: Wild Hunt 31 188
+506%
Valorant 85−90 200−210
+133%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40 139
+256%
Cyberpunk 2077 18−20 98
+444%
Dota 2 65−70 115
+74.2%
Far Cry 5 27−30 95
+228%
Forza Horizon 4 35−40 120−130
+223%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 130−140
+306%
The Witcher 3: Wild Hunt 23 109
+374%
Valorant 85−90 200−210
+133%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55 140−150
+170%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18 75−80
+381%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70 220−230
+232%
Grand Theft Auto V 10−12 84
+664%
Metro Exodus 9−10 59
+556%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 170−180
+272%
Valorant 85−90 230−240
+163%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24 130
+519%
Cyberpunk 2077 7−8 51
+629%
Far Cry 5 18−20 100
+456%
Forza Horizon 4 21−24 85−90
+319%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 55−60
+375%

1440p
Epic

Fortnite 18−20 80−85
+337%

4K
High

Atomic Heart 7−8 24−27
+271%
Counter-Strike 2 3−4 35−40
+1100%
Grand Theft Auto V 18−20 85
+347%
Metro Exodus 4−5 38
+850%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 60
+500%
Valorant 35−40 190−200
+397%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11 82
+720%
Counter-Strike 2 3−4 35−40
+1100%
Cyberpunk 2077 3−4 23
+667%
Dota 2 30−35 95
+188%
Far Cry 5 9−10 61
+578%
Forza Horizon 4 14−16 55−60
+293%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9 35−40
+388%

4K
Epic

Fortnite 8−9 35−40
+388%

Vậy W7170M và RX 6800M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800M nhanh hơn 106% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800M nhanh hơn 294% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800M nhanh hơn 330% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6800M nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800M đã vượt qua W7170M trong tất cả 62 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.83 31.78
Mức độ mới 2 Tháng 10 2015 31 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 145 Watt

W7170M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 31%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6800M: hiệu năng cao hơn 260%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6800M vì nó vượt trội hơn FirePro W7170M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W7170M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 6800M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W7170M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 356 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W7170M hoặc Radeon RX 6800M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.