FirePro W7100 vs GeForce RTX 3080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W7100 và GeForce RTX 3080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W7100
2014
8 GB GDDR5, 400 Watt
13.85

RTX 3080 vượt qua W7100 với mức trọn vẹn là 331% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W7100 và GeForce RTX 3080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất42345
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10059
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu35.55
Hiệu quả năng lượng7.2014.54
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTongaGA102
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 8 2014 (12 năm năm trước)1 Tháng 9 2020 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W7100 và GeForce RTX 3080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W7100 và GeForce RTX 3080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17928704
Tần số nhân920 MHz1440 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million28,300 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)400 Watt320 Watt
Tốc độ xử lý texture103.0465.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.297 TFLOPS29.77 TFLOPS
ROPs3296
TMUs112272
Tensor Coreskhông có dữ liệu272
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu68
L1 Cache448 KB8.5 MB
L2 Cache512 KB5 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W7100 và GeForce RTX 3080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài241 mm285 mm
Độ dày1-slot2-slot
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W7100 và GeForce RTX 3080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1188 MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s760.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W7100 và GeForce RTX 3080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+
StereoOutput3D+-
Số cổng DisplayPort4không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-
Cổng video thành phần HD+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W7100 và GeForce RTX 3080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.2
CUDA-8.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W7100 và GeForce RTX 3080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W7100 13.85
RTX 3080 59.68
+331%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro W7100 5794
Mẫu: 225
RTX 3080 24969
+331%
Mẫu: 33626

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
FirePro W7100 24244
RTX 3080 167014
+589%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

FirePro W7100 27529
RTX 3080 145176
+427%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W7100 và GeForce RTX 3080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35−40
−78.8%
165
1440p27−30
−78%
123
4K18−2085
+372%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.24
1440pkhông có dữ liệu5.68
4Kkhông có dữ liệu8.22

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 290−300 290−300
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Hogwarts Legacy 140−150 140−150
Resident Evil 4 Remake 253 253

Full HD
Medium

Battlefield 5 172 172
Counter-Strike 2 290−300 290−300
Cyberpunk 2077 138 138
Far Cry 5 157 157
Fortnite 280−290 280−290
Forza Horizon 4 230−240 230−240
Hogwarts Legacy 135 135
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Battlefield 5 156 156
Counter-Strike 2 290−300 290−300
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 134 134
Dota 2 147 147
Far Cry 5 150 150
Fortnite 280−290 280−290
Forza Horizon 4 230−240 230−240
Grand Theft Auto V 147 147
Hogwarts Legacy 123 123
Metro Exodus 128 128
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 303 303
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 145 145
Cyberpunk 2077 131 131
Dota 2 135 135
Far Cry 5 140 140
Forza Horizon 4 230−240 230−240
Hogwarts Legacy 101 101
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 149 149
Valorant 268 268

Full HD
Epic

Fortnite 280−290 280−290

1440p
High

Counter-Strike 2 180−190 180−190
Counter-Strike: Global Offensive 450−500 450−500
Grand Theft Auto V 112 112
Metro Exodus 95 95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

1440p
Ultra

Battlefield 5 124 124
Cyberpunk 2077 86 86
Far Cry 5 135 135
Forza Horizon 4 190−200 190−200
Hogwarts Legacy 84 84
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 140−150

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 80−85 80−85
Grand Theft Auto V 143 143
Hogwarts Legacy 40−45 40−45
Metro Exodus 65 65
The Witcher 3: Wild Hunt 115 115
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 91 91
Counter-Strike 2 80−85 80−85
Cyberpunk 2077 43 43
Dota 2 129 129
Far Cry 5 94 94
Forza Horizon 4 140−150 140−150
Hogwarts Legacy 49 49
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy FirePro W7100 và RTX 3080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 nhanh hơn 371% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 nhanh hơn 356% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 nhanh hơn 372% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.85 59.68
Mức độ mới 12 Tháng 8 2014 1 Tháng 9 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 10 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 400 Watt 320 Watt

RTX 3080 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 331%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 vì nó vượt trội hơn FirePro W7100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W7100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 3080 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 83 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro W7100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 8569 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W7100 hoặc GeForce RTX 3080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.