FirePro W5130M vs GeForce RTX 5070 Ti Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

W5130M
2015
2 GB GDDR5
3.49
RTX 5070 Ti Mobile
2025
12 GB GDDR7, 60 Watt
53.73
+1440%

RTX 5070 Ti Mobile vượt qua W5130M với mức trọn vẹn là 1440% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất78960
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu69.28
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTropoGB205
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 10 2015 (10 năm năm trước)Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5125888
Tần số nhân900 MHz847 MHz
Tần số Boost925 MHz1447 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million31,100 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu60 Watt
Tốc độ xử lý texture29.60266.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9472 TFLOPS17.04 TFLOPS
ROPs1680
TMUs32184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache128 KB5.8 MB
L2 Cache256 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s672.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

W5130M 3.49
RTX 5070 Ti Mobile 53.73
+1440%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

W5130M 1454
Mẫu: 56
RTX 5070 Ti Mobile 22386
+1440%
Mẫu: 3018

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

W5130M 3106
RTX 5070 Ti Mobile 55109
+1674%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

W5130M 2110
RTX 5070 Ti Mobile 43722
+1972%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

W5130M 14381
RTX 5070 Ti Mobile 154800
+976%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W5130M và GeForce RTX 5070 Ti Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
−444%
136
+444%
1440p5−6
−1500%
80
+1500%
4K3−4
−1800%
57
+1800%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 12−14
−2038%
270−280
+2038%
Cyberpunk 2077 7−8
−1786%
130−140
+1786%
Palworld 9−10
−1578%
150−160
+1578%
Resident Evil 4 Remake 5−6
−3060%
150−160
+3060%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
−1123%
150−160
+1123%
Counter-Strike 2 12−14
−2331%
316
+2331%
Cyberpunk 2077 7−8
−1786%
130−140
+1786%
Far Cry 5 10−11
−1450%
155
+1450%
Fortnite 20−22
−1095%
230−240
+1095%
Forza Horizon 4 16−18
−1129%
200−210
+1129%
Palworld 9−10
−1578%
150−160
+1578%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−1053%
170−180
+1053%
Valorant 50−55
−494%
290−300
+494%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
−1123%
150−160
+1123%
Counter-Strike 2 12−14
−1777%
244
+1777%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−334%
270−280
+334%
Cyberpunk 2077 7−8
−1786%
130−140
+1786%
Dota 2 30−35
−1415%
500−550
+1415%
Far Cry 5 10−11
−1350%
145
+1350%
Fortnite 20−22
−1095%
230−240
+1095%
Forza Horizon 4 16−18
−1129%
200−210
+1129%
Grand Theft Auto V 10−11
−1540%
164
+1540%
Metro Exodus 6−7
−2150%
130−140
+2150%
Palworld 9−10
−1578%
150−160
+1578%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−1053%
170−180
+1053%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−3310%
341
+3310%
Valorant 50−55
−494%
290−300
+494%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
−1123%
150−160
+1123%
Cyberpunk 2077 7−8
−1786%
130−140
+1786%
Dota 2 30−35
−1415%
500−550
+1415%
Far Cry 5 10−11
−1320%
142
+1320%
Forza Horizon 4 16−18
−1129%
200−210
+1129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−1053%
170−180
+1053%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−1400%
165
+1400%
Valorant 50−55
−1400%
750−800
+1400%

Full HD
Epic

Fortnite 20−22
−1095%
230−240
+1095%
Palworld 9−10
−1578%
150−160
+1578%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−2386%
174
+2386%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−1431%
350−400
+1431%
Grand Theft Auto V 1−2
−13800%
139
+13800%
Metro Exodus 1−2
−8500%
85−90
+8500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
−1400%
450−500
+1400%
Valorant 30−35
−945%
300−350
+945%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−3500%
70−75
+3500%
Far Cry 5 6−7
−2300%
144
+2300%
Forza Horizon 4 8−9
−2038%
170−180
+2038%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2500%
130
+2500%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−2400%
150−160
+2400%
Palworld 5−6
−1720%
90−95
+1720%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−727%
124
+727%
Valorant 16−18
−1831%
300−350
+1831%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 30−35
Dota 2 10−12
−1355%
160−170
+1355%
Far Cry 5 2−3
−3950%
80−85
+3950%
Forza Horizon 4 4−5
−2950%
120−130
+2950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−2250%
90−95
+2250%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−1875%
75−80
+1875%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Metro Exodus 50−55
+0%
50−55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%

4K
Epic

Palworld 55−60
+0%
55−60
+0%

Vậy W5130M và RTX 5070 Ti Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Ti Mobile nhanh hơn 444% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5070 Ti Mobile nhanh hơn 1500% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5070 Ti Mobile nhanh hơn 1800% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 5070 Ti Mobile nhanh hơn 13800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Ti Mobile tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (89%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.49 53.73
Mức độ mới 2 Tháng 10 2015 vào Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

RTX 5070 Ti Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1440%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5070 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn FirePro W5130M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W5130M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 5070 Ti Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 73 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro W5130M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 510 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W5130M hoặc GeForce RTX 5070 Ti Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.