ATI FirePro V5800 vs GeForce RTX 3080 Ti Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI V5800
2010, $479
1 GB GDDR5, 74 Watt
3.40
RTX 3080 Ti Mobile
2022
16 GB GDDR6, 115 Watt
45.25
+1231%

RTX 3080 Ti Mobile vượt qua V5800 với mức trọn vẹn là 1231% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất79794
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.18không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.5530.44
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaJuniperGA103S
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành26 Tháng 4 2010 (16 năm năm trước)25 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$479 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8007424
Tần số nhân690 MHz810 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1260 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,040 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)74 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture27.60292.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.104 TFLOPS18.71 TFLOPS
ROPs1696
TMUs40232
Tensor Coreskhông có dữ liệu232
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu58
L1 Cache80 KB7.3 MB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPortNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.5
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI V5800 3.40
RTX 3080 Ti Mobile 45.25
+1231%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI V5800 1415
RTX 3080 Ti Mobile 18850
+1232%
Mẫu: 1828

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro V5800 và GeForce RTX 3080 Ti Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10−12
−1310%
141
+1310%
1440p6−7
−1383%
89
+1383%
4K4−5
−1375%
59
+1375%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p47.90không có dữ liệu
1440p79.83không có dữ liệu
4K119.75không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 136
+0%
136
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
Resident Evil 4 Remake 172
+0%
172
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 220
+0%
220
+0%
Cyberpunk 2077 124
+0%
124
+0%
Far Cry 5 147
+0%
147
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 179
+0%
179
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 102
+0%
102
+0%
Dota 2 158
+0%
158
+0%
Far Cry 5 140
+0%
140
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 146
+0%
146
+0%
Metro Exodus 110
+0%
110
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 223
+0%
223
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 91
+0%
91
+0%
Dota 2 151
+0%
151
+0%
Far Cry 5 132
+0%
132
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 118
+0%
118
+0%
Valorant 292
+0%
292
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Palworld 116
+0%
116
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 120
+0%
120
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 101
+0%
101
+0%
Metro Exodus 73
+0%
73
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 290−300
+0%
290−300
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 56
+0%
56
+0%
Far Cry 5 116
+0%
116
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 86
+0%
86
+0%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 87
+0%
87
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 33
+0%
33
+0%
Grand Theft Auto V 120
+0%
120
+0%
Metro Exodus 48
+0%
48
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+0%
85
+0%
Valorant 347
+0%
347
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 28
+0%
28
+0%
Dota 2 127
+0%
127
+0%
Far Cry 5 70
+0%
70
+0%
Forza Horizon 4 90−95
+0%
90−95
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%
Palworld 47
+0%
47
+0%

Vậy ATI V5800 và RTX 3080 Ti Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 1310% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 1383% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 1375% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.40 45.25
Mức độ mới 26 Tháng 4 2010 25 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 74 Watt 115 Watt

ATI V5800 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 55%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3080 Ti Mobile: hiệu năng cao hơn 1231%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn FirePro V5800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro V5800 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 3080 Ti Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 97 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro V5800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 387 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro V5800 hoặc GeForce RTX 3080 Ti Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.