FirePro S9000 vs GeForce RTX 5070 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro S9000
2012, $2,499
6 GB GDDR5, 350 Watt
12.14

RTX 5070 Mobile vượt qua S9000 với mức trọn vẹn là 277% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất45488
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10090
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.44không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.1770.77
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTahitiGB206
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước)Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17924608
Tần số nhân900 MHz907 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million21,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture100.8205.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.226 TFLOPS13.13 TFLOPS
ROPs3248
TMUs112144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cache448 KB4.5 MB
L2 Cache768 KB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ264 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DisplayPortPortable Device Dependent
Số cổng DisplayPort1không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro S9000 12.14
RTX 5070 Mobile 45.74
+277%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro S9000 5059
Mẫu: 6
RTX 5070 Mobile 19057
+277%
Mẫu: 3137

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro S9000 và GeForce RTX 5070 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
−315%
112
+315%
1440p16−18
−281%
61
+281%
4K10−12
−300%
40
+300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p92.56không có dữ liệu
1440p156.19không có dữ liệu
4K249.90không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
Resident Evil 4 Remake 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 222
+0%
222
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 163
+0%
163
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 152
+0%
152
+0%
Metro Exodus 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 105
+0%
105
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 115
+0%
115
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 117
+0%
117
+0%
Metro Exodus 70−75
+0%
70−75
+0%
Valorant 290−300
+0%
290−300
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 119
+0%
119
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%
Valorant 270−280
+0%
270−280
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 4 90−95
+0%
90−95
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy FirePro S9000 và RTX 5070 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 315% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 281% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.14 45.74
Mức độ mới 24 Tháng 8 2012 vào Tháng 4 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 50 Watt

RTX 5070 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 277%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 600%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5070 Mobile vì nó vượt trội hơn FirePro S9000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro S9000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 5070 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 7 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S9000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 549 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro S9000 hoặc GeForce RTX 5070 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.