FirePro S7000 vs GeForce GTX 1050 Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro S7000
2012, $1,249
4 GB GDDR5, 350 Watt
11.36
+21.1%

S7000 vượt qua 1050 Max-Q với mức đáng chú ý là 21% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất468517
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.78không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.869.68
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnGP107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước)3 Tháng 1 2018 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280640
Tần số nhân950 MHz1190 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1328 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million3,300 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture76.0053.12
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.432 TFLOPS1.7 TFLOPS
ROPs3216
TMUs8040
L1 Cache320 KB240 KB
L2 Cache512 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài292 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz1752 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s112.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DisplayPortNo outputs
Số cổng DisplayPort1không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (12_1)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro S7000 11.36
+21.1%
GTX 1050 Max-Q 9.38

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro S7000 4732
+21.1%
Mẫu: 11
GTX 1050 Max-Q 3908
Mẫu: 399

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro S7000 và GeForce GTX 1050 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD55−60
+19.6%
46
−19.6%
1440p30−35
+11.1%
27
−11.1%
4K18−20
+20%
15
−20%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p22.71không có dữ liệu
1440p41.63không có dữ liệu
4K69.39không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+0%
18−20
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 46
+0%
46
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 37
+0%
37
+0%
Fortnite 112
+0%
112
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 40
+0%
40
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 144
+0%
144
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Dota 2 116
+0%
116
+0%
Far Cry 5 34
+0%
34
+0%
Fortnite 49
+0%
49
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Grand Theft Auto V 45
+0%
45
+0%
Metro Exodus 19
+0%
19
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 51
+0%
51
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+0%
35
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 37
+0%
37
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Dota 2 104
+0%
104
+0%
Far Cry 5 31
+0%
31
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 34
+0%
34
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
+0%
21
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 37
+0%
37
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 94
+0%
94
+0%
Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 11
+0%
11
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
Valorant 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 22
+0%
22
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
+0%
20−22
+0%
Palworld 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 53
+0%
53
+0%
Grand Theft Auto V 28
+0%
28
+0%
Metro Exodus 7
+0%
7
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
+0%
13
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 37
+0%
37
+0%
Far Cry 5 11
+0%
11
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 11
+0%
11
+0%

4K
Epic

Fortnite 9
+0%
9
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy FirePro S7000 và GTX 1050 Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro S7000 nhanh hơn 20% ở độ phân giải 1080p
  • FirePro S7000 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1440p
  • FirePro S7000 nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.36 9.38
Mức độ mới 27 Tháng 8 2012 3 Tháng 1 2018
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 75 Watt

FirePro S7000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 21%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1050 Max-Q: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 367%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro S7000 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1050 Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro S7000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 1050 Max-Q dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S7000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 271 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro S7000 hoặc GeForce GTX 1050 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.